Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 02 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 16/09/2025 - 16/10/2025
| Hà Nội 16/10/2025 |
Giải ba: 29612 - 19702 - 20015 - 23156 - 97603 - 63228 Giải tư: 8283 - 6758 - 1002 - 9552 |
| Thái Bình 12/10/2025 |
Giải ba: 82102 - 55236 - 49407 - 14412 - 93966 - 59246 Giải năm: 4205 - 3302 - 6273 - 7546 - 7162 - 9102 Giải bảy: 02 - 90 - 42 - 28 |
| Bắc Ninh 08/10/2025 |
Giải nhất: 91202 |
| Quảng Ninh 07/10/2025 |
Giải nhì: 87963 - 56902 |
| Quảng Ninh 30/09/2025 |
Giải nhì: 38769 - 52002 |
| Thái Bình 28/09/2025 |
Giải năm: 9934 - 5989 - 9429 - 6727 - 1803 - 7802 |
| Hà Nội 25/09/2025 |
Giải tư: 9402 - 6194 - 2057 - 3975 |
| Quảng Ninh 23/09/2025 |
Giải ba: 53437 - 42149 - 76614 - 56658 - 81602 - 10335 |
| Hà Nội 18/09/2025 |
Giải ba: 59382 - 41688 - 10274 - 21670 - 71800 - 00402 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/06/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
89 ( 24 ngày )
04 ( 18 ngày )
88 ( 14 ngày )
02 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
29 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
50 ( 10 ngày )
62 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
3 | 6 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 6 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 5 |
5 | 3 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 4 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
