Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 09 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 14/01/2026 - 13/02/2026
| Hải Phòng 13/02/2026 |
Giải bảy: 73 - 09 - 10 - 01 |
| Bắc Ninh 11/02/2026 |
Giải ba: 95539 - 28188 - 78409 - 65621 - 66739 - 32548 Giải sáu: 545 - 709 - 541 |
| Thái Bình 08/02/2026 |
Giải ba: 95110 - 13995 - 21161 - 95191 - 21309 - 01132 |
| Nam Định 07/02/2026 |
Giải năm: 1151 - 8762 - 8991 - 6418 - 0292 - 9309 |
| Hải Phòng 06/02/2026 |
Giải ba: 09777 - 78009 - 02892 - 62327 - 28046 - 30966 |
| Hà Nội 05/02/2026 |
Giải nhì: 26579 - 26609 |
| Hải Phòng 30/01/2026 |
Giải nhất: 52609 |
| Bắc Ninh 28/01/2026 |
Giải tư: 3309 - 9602 - 5037 - 3432 |
| Nam Định 24/01/2026 |
Giải ba: 65247 - 95051 - 68829 - 00009 - 25760 - 27583 |
| Quảng Ninh 20/01/2026 |
Giải bảy: 12 - 09 - 28 - 56 |
| Hà Nội 19/01/2026 |
Giải sáu: 674 - 109 - 851 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 05/03/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
76 ( 16 ngày )
34 ( 14 ngày )
87 ( 11 ngày )
88 ( 11 ngày )
29 ( 10 ngày )
43 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
23 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
80 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 08 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 08 | ( 6 Lần ) | Giảm 3 |
|
| 45 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 4 |
0 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 0 |
2 | 13 Lần | 7 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 3 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 4 |
4 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
6 | 2 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 3 |
8 | 10 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Không tăng
Giảm 1
Tăng 3 
