Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ LO TO XỔ SỐ Miền Bắc
Thống kê dãy số 44 Miền Bắc đài(1-2) từ ngày: 06/08/2026 - 05/09/2026
| Hà Nội 03/09/2026 |
Giải bảy: 08 - 44 - 73 - 71 |
| Bắc Ninh 02/09/2026 |
Giải nhì: 20944 - 30062 |
| Quảng Ninh 01/09/2026 |
Giải tư: 9017 - 8080 - 3768 - 3944 |
| Hà Nội 31/08/2026 |
Giải ĐB: 35644 |
| Nam Định 29/08/2026 |
Giải năm: 2043 - 8544 - 4656 - 2693 - 6519 - 4208 |
| Hà Nội 17/08/2026 |
Giải sáu: 544 - 687 - 080 |
| Hải Phòng 14/08/2026 |
Giải ba: 41944 - 45738 - 71720 - 81217 - 65909 - 66106 |
| Hà Nội 13/08/2026 |
Giải nhất: 29044 Giải nhì: 43644 - 08236 Giải ĐB: 79344 |
| Hải Phòng 07/08/2026 |
Giải bảy: 47 - 81 - 44 - 80 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/10/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 16 ngày )
28 ( 15 ngày )
32 ( 15 ngày )
20 ( 14 ngày )
42 ( 11 ngày )
00 ( 10 ngày )
07 ( 10 ngày )
57 ( 9 ngày )
83 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
63
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 35 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 1 |
0 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
1 | 13 Lần | 5 |
||
| 6 Lần | 0 |
2 | 7 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 5 |
3 | 13 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
5 | 7 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
8 | 3 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
