Tường Thuật Trực Tiếp
THỐNG KÊ GAN CỰC ĐẠI XỔ SỐ Quảng Ninh
Thống kê Gan cực đại dãy số 68 xổ số Quảng Ninh (theo lô)
| Gan Cực Đại: | 19 Lần quay không xuất hiện. | ||
| Từ Ngày: | 08/05/2012 | Đến Ngày: | 25/09/2012 |
| Số 68 xuất hiện ngày cuối 10/02/2026 đến 14/04/2026 là 8 lần quay. | |||
Thống kê - Xổ số Quảng Ninh đến Ngày 14/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
13 4 Ngày - 4 lần
91 4 Ngày - 6 lần
22 2 Ngày - 2 lần
36 2 Ngày - 3 lần
85 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
17
15 lần
06
13 lần
88
12 lần
34
10 lần
76
9 lần
14
8 lần
19
8 lần
32
8 lần
53
8 lần
61
8 lần
68
8 lần
87
8 lần
98
8 lần
04
7 lần
44
7 lần
46
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 91 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 13 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 10 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 22 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 30 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 31 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 3 Lần | Tăng
3 |
|
| 47 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 63 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 70 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 77 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 90 | 3 Lần | Giảm
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 91 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 10 | 6 Lần | Giảm
1 |
|
| 36 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 77 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 6 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 6 Lần | Tăng
1 |
|
| 90 | 6 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 91 | 18 Lần | Tăng
2 |
|
| 12 | 15 Lần | Tăng
2 |
|
| 36 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 52 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 13 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 38 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 47 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 75 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 09 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 24 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 28 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 41 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 62 | 11 Lần | Giảm
1 |
|
| 63 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 70 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 72 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 82 | 11 Lần | Giảm
2 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Quảng Ninh TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 14 Lần |
2 |
0 | 18 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
1 |
1 | 15 Lần |
3 |
||
| 17 Lần |
2 |
2 | 15 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
1 |
3 | 19 Lần |
7 |
||
| 12 Lần |
3 |
4 | 7 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
6 |
5 | 13 Lần |
2 |
||
| 10 Lần |
2 |
6 | 11 Lần |
1 |
||
| 19 Lần |
4 |
7 | 13 Lần |
3 |
||
| 11 Lần |
3 |
8 | 9 Lần |
3 |
||
| 19 Lần |
3 |
9 | 15 Lần |
4 |
||


Tăng
1
Giảm
1
Không tăng

