Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Trung
|
XỔ SỐ Miền Trung
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 61 | 01 | 37 |
| 250N | 060 | 313 | 437 |
| 500N | 4213 4612 3139 | 1092 8785 7643 | 6686 3274 4423 |
| 1TR | 1368 | 4932 | 3534 |
| 2,5TR | 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 | 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 | 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278 |
| 5TR | 27335 24502 | 86212 70639 | 96937 50628 |
| 10TR | 56630 | 91629 | 70138 |
| 40TR | 20826 | 39488 | 26221 |
| ĐB | 058133 | 434371 | 902399 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Trung
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đà Nẵng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
060 6630 | 61 2991 8311 | 4612 4502 | 4213 8453 8133 | 7335 | 9056 0826 | 4987 | 1368 4228 | 3139 5219 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ngãi
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0230 | 01 4371 | 1092 4932 6212 | 313 7643 4593 | 3654 9934 9994 | 8785 | 2066 | 9488 | 5419 0639 1629 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đắk Nông
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0001 4311 6221 | 5852 | 4423 7943 | 3274 3534 3834 | 6686 | 37 437 4847 6937 | 2278 0628 0138 | 2399 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Trung (lô) đến KQXS Ngày 10/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 11 ngày )
55 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
31 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
72 ( 6 ngày )
95 ( 6 ngày )
10 ( 5 ngày )
49 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
58 ( 16 ngày )
36 ( 11 ngày )
47 ( 10 ngày )
55 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Trung:
34
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
38
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
32
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 34 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 19 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 34 | ( 8 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 84 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 37 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 52 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 0 |
0 | 10 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 6 |
1 | 16 Lần | 4 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 14 Lần | 0 |
||
| 26 Lần | 10 |
3 | 20 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
4 | 16 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 0 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 1 |
7 | 16 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 2 |
8 | 14 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Giảm 1
Không tăng
