Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Ninh Thuận
Xổ số Ninh Thuận mở thưởng kỳ tiếp theo ngày 06/02/2026
XỔ SỐ Ninh Thuận
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: ST |
| 100N | 61 |
| 250N | 498 |
| 500N | 1434 2797 1195 |
| 1TR | 0546 |
| 2,5TR | 05674 38521 80249 78492 55841 33453 62527 |
| 5TR | 27413 40207 |
| 10TR | 90648 |
| 40TR | 85019 |
| ĐB | 825377 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Ninh Thuận ngày 30/01/26
| 0 | 07 | 5 | 53 |
| 1 | 19 13 | 6 | 61 |
| 2 | 21 27 | 7 | 77 74 |
| 3 | 34 | 8 | |
| 4 | 48 49 41 46 | 9 | 92 97 95 98 |
Ninh Thuận - 30/01/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
61 8521 5841 | 8492 | 3453 7413 | 1434 5674 | 1195 | 0546 | 2797 2527 0207 5377 | 498 0648 | 0249 5019 |
Thống kê Xổ Số Ninh Thuận - Xổ số Miền Trung đến Ngày 30/01/2026
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
83
24 lần
55
23 lần
66
21 lần
65
17 lần
70
16 lần
20
15 lần
01
14 lần
60
13 lần
58
12 lần
59
12 lần
15
11 lần
31
11 lần
36
10 lần
94
10 lần
67
9 lần
04
7 lần
10
7 lần
40
7 lần
64
7 lần
72
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 19 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 00 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 3 Lần | Giảm
1 |
|
| 84 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 19 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 02 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 22 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 37 | 4 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 80 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 92 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 95 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 97 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 19 | 15 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 78 | 12 Lần | Không tăng
|
|
| 93 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 10 Lần | Tăng
1 |
|
| 17 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 32 | 9 Lần | Giảm
1 |
|
| 33 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 56 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 9 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Ninh Thuận TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 9 Lần | 0
|
0 | 7 Lần | 0
|
||
| 10 Lần |
3 |
1 | 10 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
1 |
2 | 12 Lần |
3 |
||
| 10 Lần | 0
|
3 | 9 Lần |
2 |
||
| 13 Lần |
6 |
4 | 4 Lần |
2 |
||
| 8 Lần |
1 |
5 | 9 Lần |
1 |
||
| 5 Lần |
3 |
6 | 9 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
7 | 11 Lần |
4 |
||
| 6 Lần |
2 |
8 | 8 Lần |
4 |
||
| 14 Lần |
6 |
9 | 11 Lần |
3 |
||


Tăng
1
Không tăng
Giảm
1 
