Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001190
Kỳ Vé: #001190
|
05 13 18 22 43 44 47 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
69,684,349,800đ
Giá Trị Jackpot 2
6,810,309,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 69,684,349,800đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 6,810,309,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,392 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 27,085 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 30/06/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 30/06/2026 |
|
6 7 8 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10821116 CS 60468 |
| G.Nhất | 31651 |
| G.Nhì | 71173 80230 |
| G.Ba | 59780 20731 01625 23203 02640 30168 |
| G.Tư | 1992 5360 0537 8142 |
| G.Năm | 3932 1982 4526 9295 8417 6527 |
| G.Sáu | 359 277 412 |
| G.Bảy | 33 90 97 12 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 5360 9780 2640 0230 | 0731 1651 | 12 412 3932 1982 1992 8142 | 33 3203 1173 | 9295 1625 | 4526 | 97 277 8417 6527 0537 | 0168 0468 | 359 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 30/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
78 ( 19 ngày )
24 ( 12 ngày )
71 ( 12 ngày )
61 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
23 ( 8 ngày )
81 ( 8 ngày )
02 ( 6 ngày )
05 ( 6 ngày )
58 ( 6 ngày )
63 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
42
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 42 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 84 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 47 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 90 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
1 | 7 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 6 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 7 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
9 | 7 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
