Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001222
Kỳ Vé: #001222
|
07 24 31 43 47 54 22 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
64,616,592,900đ
Giá Trị Jackpot 2
5,042,613,300đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 64,616,592,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 5,042,613,300đ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 847 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,828 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 12/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 12/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 12/09/2026 |
|
4 0 4 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 67915122 GE 58851 |
| G.Nhất | 93635 |
| G.Nhì | 62249 19402 |
| G.Ba | 15181 68352 76599 77021 54082 85899 |
| G.Tư | 5804 9984 3399 1827 |
| G.Năm | 2462 9390 4742 1298 8565 6114 |
| G.Sáu | 119 998 793 |
| G.Bảy | 01 39 43 23 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9390 | 01 5181 7021 8851 | 2462 4742 8352 4082 9402 | 43 23 793 | 6114 5804 9984 | 8565 3635 | 1827 | 998 1298 | 39 119 3399 6599 5899 2249 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 12/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09 ( 15 ngày )
80 ( 11 ngày )
55 ( 10 ngày )
61 ( 10 ngày )
56 ( 9 ngày )
25 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
29 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
27
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 99 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 99 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 2 |
1 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
2 | 11 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 0 |
3 | 10 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
4 | 14 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 1 |
6 | 4 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 3 |
7 | 7 Lần | 6 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 0 |
||
| 15 Lần | 5 |
9 | 11 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
