Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001224
Kỳ Vé: #001224
|
06 11 25 27 37 45 15 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 17/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 17/09/2026 |
|
3 7 3 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 101211352 GM 71960 |
| G.Nhất | 88951 |
| G.Nhì | 15911 12438 |
| G.Ba | 10449 17020 70611 78409 04537 92785 |
| G.Tư | 9977 5957 2580 2082 |
| G.Năm | 7200 3643 5164 0039 5838 3326 |
| G.Sáu | 548 075 934 |
| G.Bảy | 66 92 36 12 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7200 2580 7020 1960 | 0611 5911 8951 | 92 12 2082 | 3643 | 934 5164 | 075 2785 | 66 36 3326 | 9977 5957 4537 | 548 5838 2438 | 0039 0449 8409 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 16/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 14 ngày )
25 ( 12 ngày )
67 ( 11 ngày )
45 ( 10 ngày )
68 ( 10 ngày )
73 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
22
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 27 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 99 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 2 |
0 | 3 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 8 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 2 |
2 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
3 | 7 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
5 | 3 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 14 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng

