Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 23/01/2026 |
|
7 9 2 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 74620737157 57022 |
| G.Nhất | 90013 |
| G.Nhì | 31092 53604 |
| G.Ba | 39910 08849 56971 89267 57348 71629 |
| G.Tư | 2304 8015 8912 6173 |
| G.Năm | 2627 9514 2892 8344 9689 5560 |
| G.Sáu | 484 417 202 |
| G.Bảy | 77 19 86 10 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 5560 9910 | 6971 | 202 2892 8912 1092 7022 | 6173 0013 | 484 9514 8344 2304 3604 | 8015 | 86 | 77 417 2627 9267 | 7348 | 19 9689 8849 1629 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 19 ngày )
06 ( 17 ngày )
05 ( 16 ngày )
30 ( 12 ngày )
36 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
62 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
60
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 10 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 60 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 6 |
1 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
5 | 4 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 4 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
