Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001139
Kỳ Vé: #001139
|
07 13 27 29 43 50 25 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
105,694,649,850đ
Giá Trị Jackpot 2
8,492,697,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 105,694,649,850đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 8,492,697,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 26 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,449 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 30,515 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 03/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 03/03/2026 |
|
0 7 7 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 94614989189 70078 |
| G.Nhất | 40950 |
| G.Nhì | 66118 40389 |
| G.Ba | 31047 08184 43369 06141 22438 96241 |
| G.Tư | 4710 1311 2871 3800 |
| G.Năm | 3937 6820 5108 1978 0748 2759 |
| G.Sáu | 437 240 408 |
| G.Bảy | 21 36 77 79 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
240 6820 4710 3800 0950 | 21 1311 2871 6141 6241 | 8184 | 36 | 77 437 3937 1047 | 408 5108 1978 0748 2438 6118 0078 | 79 2759 3369 0389 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 03/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
70 ( 20 ngày )
76 ( 14 ngày )
34 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
14 ( 9 ngày )
87 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
19 ( 8 ngày )
29 ( 8 ngày )
32 ( 8 ngày )
43 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
74 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 48 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 08 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 47 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 14 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 12 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
2 | 4 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
3 | 6 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 2 |
4 | 3 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 3 |
6 | 5 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
7 | 12 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 0 |
8 | 13 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 5 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
