Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001230
Kỳ Vé: #001230
|
04 05 13 34 52 55 15 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
106,521,287,250đ
Giá Trị Jackpot 2
3,739,088,100đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 106,521,287,250đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 2 | 1,869,544,050đ |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,075 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,686 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 01/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 01/10/2026 |
|
9 8 8 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3761212 HC 40208 |
| G.Nhất | 92635 |
| G.Nhì | 24807 62639 |
| G.Ba | 16892 82700 92965 40504 68709 38492 |
| G.Tư | 6537 7453 7691 9434 |
| G.Năm | 3349 1896 5752 6691 6935 4650 |
| G.Sáu | 390 655 395 |
| G.Bảy | 50 15 07 04 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
50 390 4650 2700 | 6691 7691 | 5752 6892 8492 | 7453 | 04 9434 0504 | 15 655 395 6935 2965 2635 | 1896 | 07 6537 4807 | 0208 | 3349 8709 2639 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 01/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
58 ( 16 ngày )
13 ( 10 ngày )
31 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
94 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
83 ( 7 ngày )
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 33 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 4 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
1 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 2 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 4 |
4 | 5 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
5 | 16 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 6 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
8 | 4 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 5 |
9 | 8 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
