Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001124
Kỳ Vé: #001124
|
14 24 25 30 35 53 18 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35,167,297,350đ
Giá Trị Jackpot 2
19,114,446,050đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35,167,297,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 19,114,446,050đ |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 687 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,610 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 24/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 24/01/2026 |
|
2 8 3 2 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 121863128121412 52062 |
| G.Nhất | 57796 |
| G.Nhì | 79745 30666 |
| G.Ba | 65247 95051 68829 00009 25760 27583 |
| G.Tư | 4836 3722 1276 8236 |
| G.Năm | 5922 1188 0449 4561 3565 4500 |
| G.Sáu | 811 013 869 |
| G.Bảy | 34 84 51 98 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4500 5760 | 51 811 4561 5051 | 5922 3722 2062 | 013 7583 | 34 84 | 3565 9745 | 4836 1276 8236 0666 7796 | 5247 | 98 1188 | 869 0449 8829 0009 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 24/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
59 ( 20 ngày )
06 ( 18 ngày )
05 ( 17 ngày )
30 ( 13 ngày )
20 ( 12 ngày )
38 ( 12 ngày )
07 ( 10 ngày )
33 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
60
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
29
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 47 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 60 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
1 | 7 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 4 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
9 | 13 Lần | 0 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
