Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001136
Kỳ Vé: #001136
|
05 08 18 30 39 54 51 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
80,578,203,600đ
Giá Trị Jackpot 2
5,701,981,400đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 80,578,203,600đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,701,981,400đ |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,427 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 30,752 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 24/02/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 24/02/2026 |
|
6 4 1 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1213620121012112 65037 |
| G.Nhất | 12969 |
| G.Nhì | 56252 00649 |
| G.Ba | 11522 92128 63197 61423 89746 35294 |
| G.Tư | 5578 6685 2154 9613 |
| G.Năm | 5289 8010 6004 9930 5280 4771 |
| G.Sáu | 344 904 115 |
| G.Bảy | 95 36 37 42 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8010 9930 5280 | 4771 | 42 1522 6252 | 9613 1423 | 344 904 6004 2154 5294 | 95 115 6685 | 36 9746 | 37 3197 5037 | 5578 2128 | 5289 0649 2969 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 24/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06 ( 18 ngày )
24 ( 17 ngày )
70 ( 13 ngày )
56 ( 11 ngày )
38 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
20 ( 8 ngày )
53 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
61 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
98 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
15
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
69
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 04 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 0 |
1 | 3 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
5 | 13 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 2 
