Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 27/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 27/03/2026 |
|
3 4 8 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 129517128121012 61332 |
| G.Nhất | 00833 |
| G.Nhì | 06749 90784 |
| G.Ba | 33991 15957 12620 79296 77418 49338 |
| G.Tư | 2776 9180 8286 8265 |
| G.Năm | 7005 5021 9525 3674 5538 5814 |
| G.Sáu | 938 124 130 |
| G.Bảy | 16 10 04 65 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 130 9180 2620 | 5021 3991 | 1332 | 0833 | 04 124 3674 5814 0784 | 65 7005 9525 8265 | 16 2776 8286 9296 | 5957 | 938 5538 7418 9338 | 6749 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 27/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 18 ngày )
71 ( 16 ngày )
79 ( 16 ngày )
37 ( 14 ngày )
55 ( 13 ngày )
42 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
35 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
98 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 33 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 82 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 92 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 8 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
3 | 5 Lần | 3 |
||
| 3 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
5 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 1 |
7 | 6 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 2 |
9 | 3 Lần | 3 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
