Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001196
Kỳ Vé: #001196
|
10 24 30 35 45 51 33 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
32,743,782,300đ
Giá Trị Jackpot 2
3,304,864,700đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32,743,782,300đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,304,864,700đ |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 715 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 15,047 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 14/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 14/07/2026 |
|
4 2 4 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1014359181715 DK 59147 |
| G.Nhất | 71464 |
| G.Nhì | 04046 79833 |
| G.Ba | 94592 17075 20686 30666 28817 53748 |
| G.Tư | 8788 7917 8057 4410 |
| G.Năm | 8019 0382 0090 4549 0989 7879 |
| G.Sáu | 674 612 599 |
| G.Bảy | 68 39 05 75 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0090 4410 | 612 0382 4592 | 9833 | 674 1464 | 05 75 7075 | 0686 0666 4046 | 7917 8057 8817 9147 | 68 8788 3748 | 39 599 8019 4549 0989 7879 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
38 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
35 ( 9 ngày )
51 ( 9 ngày )
04 ( 8 ngày )
15 ( 8 ngày )
28 ( 8 ngày )
29 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
05
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
68
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
1 | 4 Lần | 4 |
||
| 3 Lần | 4 |
2 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
3 | 6 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 3 |
4 | 9 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 9 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
7 | 9 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 12 Lần | 5 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
