Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001232
Kỳ Vé: #001232
|
06 07 18 20 24 27 01 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
122,467,126,800đ
Giá Trị Jackpot 2
4,771,759,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 122,467,126,800đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,771,759,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 42 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,310 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 45,150 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 06/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 06/10/2026 |
|
9 5 6 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1315581014 HK 12554 |
| G.Nhất | 26733 |
| G.Nhì | 59151 17771 |
| G.Ba | 03151 68114 40389 58145 45943 53888 |
| G.Tư | 1684 8376 3445 8586 |
| G.Năm | 8860 3678 7808 7697 2736 4819 |
| G.Sáu | 572 875 605 |
| G.Bảy | 49 97 79 70 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 8860 | 3151 9151 7771 | 572 | 5943 6733 | 1684 8114 2554 | 875 605 3445 8145 | 2736 8376 8586 | 97 7697 | 3678 7808 3888 | 49 79 4819 0389 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 06/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
58 ( 21 ngày )
64 ( 11 ngày )
28 ( 10 ngày )
32 ( 10 ngày )
18 ( 9 ngày )
20 ( 9 ngày )
12 ( 8 ngày )
22 ( 8 ngày )
11 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
23 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
40 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
98 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
51
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
72
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 51 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 38 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 3 |
2 | 6 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 1 |
5 | 11 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 3 |
6 | 6 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
7 | 6 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
