Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001135
Kỳ Vé: #001135
|
05 07 26 30 41 45 12 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
72,454,898,500đ
Giá Trị Jackpot 2
4,799,391,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 72,454,898,500đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,799,391,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 12 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,065 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,171 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 21/02/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 21/02/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 21/02/2026 |
|
5 4 5 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 15391015115515 44413 |
| G.Nhất | 07591 |
| G.Nhì | 33231 76046 |
| G.Ba | 65697 99008 46145 79381 48609 12774 |
| G.Tư | 4582 0612 6600 8162 |
| G.Năm | 6341 0847 5564 4777 7500 8744 |
| G.Sáu | 243 887 936 |
| G.Bảy | 91 14 96 09 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7500 6600 | 91 6341 9381 3231 7591 | 4582 0612 8162 | 243 4413 | 14 5564 8744 2774 | 6145 | 96 936 6046 | 887 0847 4777 5697 | 9008 | 09 8609 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 21/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
06 ( 15 ngày )
24 ( 14 ngày )
28 ( 14 ngày )
52 ( 14 ngày )
71 ( 13 ngày )
05 ( 11 ngày )
70 ( 10 ngày )
49 ( 9 ngày )
56 ( 8 ngày )
69 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
81
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
41
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 09 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 5 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 73 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 1 |
0 | 6 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 3 |
||
| 2 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 4 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 5 |
4 | 11 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 3 |
5 | 8 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 3 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
9 | 7 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 2 
