Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001187
Kỳ Vé: #001187
|
01 13 28 38 40 46 05 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
59,527,157,700đ
Giá Trị Jackpot 2
5,681,732,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59,527,157,700đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,681,732,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 715 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,057 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 23/06/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 23/06/2026 |
|
9 7 9 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 121710414 CK 50437 |
| G.Nhất | 80903 |
| G.Nhì | 15900 70391 |
| G.Ba | 39025 37187 34697 82412 24933 25718 |
| G.Tư | 9351 5445 8890 5897 |
| G.Năm | 5955 6167 6113 6975 1354 5853 |
| G.Sáu | 240 458 180 |
| G.Bảy | 38 83 93 62 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
240 180 8890 5900 | 9351 0391 | 62 2412 | 83 93 6113 5853 4933 0903 | 1354 | 5955 6975 5445 9025 | 6167 5897 7187 4697 0437 | 38 458 5718 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
34 ( 16 ngày )
66 ( 15 ngày )
56 ( 12 ngày )
73 ( 12 ngày )
78 ( 12 ngày )
98 ( 12 ngày )
14 ( 10 ngày )
77 ( 10 ngày )
02 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
99 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
40
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 91 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 1 |
0 | 11 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 4 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 3 |
6 | 5 Lần | 4 |
||
| 3 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 4 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
