Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001151
Kỳ Vé: #001151
|
15 16 22 38 43 48 11 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
59,876,080,950đ
Giá Trị Jackpot 2
4,729,806,250đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 59,876,080,950đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,729,806,250đ |
| Giải nhất | 5 số | 17 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 884 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,569 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 31/03/2026 |
|
8 1 2 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 45112484144 11591 |
| G.Nhất | 46549 |
| G.Nhì | 20316 15526 |
| G.Ba | 47620 89503 71174 31267 73656 65742 |
| G.Tư | 4748 4380 8979 0977 |
| G.Năm | 9613 2808 6091 0705 8330 7200 |
| G.Sáu | 345 847 831 |
| G.Bảy | 70 18 23 78 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 8330 7200 4380 7620 | 831 6091 1591 | 5742 | 23 9613 9503 | 1174 | 345 0705 | 3656 0316 5526 | 847 0977 1267 | 18 78 2808 4748 | 8979 6549 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 31/03/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 22 ngày )
71 ( 20 ngày )
37 ( 18 ngày )
35 ( 14 ngày )
98 ( 13 ngày )
41 ( 12 ngày )
50 ( 12 ngày )
15 ( 11 ngày )
39 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
13
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
20
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 20 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 11 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 88 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 18 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 1 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
1 | 13 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
2 | 5 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 5 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 1 |
5 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 4 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 3 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
