Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001219
Kỳ Vé: #001219
|
09 11 24 31 33 47 21 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
55,361,787,150đ
Giá Trị Jackpot 2
4,014,301,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 55,361,787,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,014,301,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 11 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 947 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,840 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 05/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 05/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 05/09/2026 |
|
5 5 1 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 81446119 FX 24037 |
| G.Nhất | 26504 |
| G.Nhì | 19394 38969 |
| G.Ba | 82903 37511 66329 99426 71193 60084 |
| G.Tư | 3797 1157 6770 9888 |
| G.Năm | 1258 9028 1021 5867 7290 4791 |
| G.Sáu | 313 293 339 |
| G.Bảy | 88 59 31 21 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7290 6770 | 31 21 1021 4791 7511 | 313 293 2903 1193 | 0084 9394 6504 | 9426 | 5867 3797 1157 4037 | 88 1258 9028 9888 | 59 339 6329 8969 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 05/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
89 ( 17 ngày )
27 ( 15 ngày )
00 ( 14 ngày )
92 ( 11 ngày )
35 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
65 ( 10 ngày )
24 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
11
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 72 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 93 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 77 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 70 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 93 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 4 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
1 | 8 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 4 Lần | 7 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 12 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 6 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 3 |
6 | 13 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 11 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 3 |
8 | 8 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 5 |
9 | 7 Lần | 3 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
