Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 28/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 28/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 28/10/2026 |
|
6 1 2 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 14911048 KL 74175 |
| G.Nhất | 18190 |
| G.Nhì | 62731 30468 |
| G.Ba | 95839 63573 61608 11741 53427 95088 |
| G.Tư | 4748 4683 0750 5861 |
| G.Năm | 5728 8517 1385 6152 3575 1561 |
| G.Sáu | 001 997 249 |
| G.Bảy | 58 30 05 41 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 0750 8190 | 41 001 1561 5861 1741 2731 | 6152 | 4683 3573 | 05 1385 3575 4175 | 997 8517 3427 | 58 5728 4748 1608 5088 0468 | 249 5839 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 28/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 18 ngày )
80 ( 16 ngày )
51 ( 15 ngày )
33 ( 11 ngày )
87 ( 11 ngày )
71 ( 9 ngày )
09 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
77 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
28
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
01
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 28 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 47 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 91 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 5 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 4 |
2 | 5 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 8 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 0 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 2 |
7 | 9 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 9 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
9 | 9 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
