Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 06/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 06/09/2026 |
|
2 2 8 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 2841456 FY 61435 |
| G.Nhất | 22976 |
| G.Nhì | 95986 94493 |
| G.Ba | 83179 34863 27496 89117 69501 75773 |
| G.Tư | 5528 2212 1420 6993 |
| G.Năm | 4516 7885 0526 5573 3299 7937 |
| G.Sáu | 547 245 468 |
| G.Bảy | 58 64 38 33 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1420 | 9501 | 2212 | 33 5573 6993 4863 5773 4493 | 64 | 245 7885 1435 | 4516 0526 7496 5986 2976 | 547 7937 9117 | 58 38 468 5528 | 3299 3179 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 06/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
89 ( 18 ngày )
27 ( 16 ngày )
00 ( 15 ngày )
92 ( 12 ngày )
54 ( 11 ngày )
65 ( 11 ngày )
24 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
93
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 93 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 93 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 26 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 4 Lần | 2 |
0 | 4 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
1 | 7 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 1 |
2 | 5 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 14 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 3 |
4 | 6 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 8 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
