Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001235
Kỳ Vé: #001235
|
02 14 27 40 50 53 26 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
146,262,248,400đ
Giá Trị Jackpot 2
4,057,598,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 146,262,248,400đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,057,598,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 31 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,333 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 31,122 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 13/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 13/10/2026 |
|
9 7 5 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 75141411 HS 53618 |
| G.Nhất | 54279 |
| G.Nhì | 01658 99875 |
| G.Ba | 58777 33062 70578 29945 03967 90070 |
| G.Tư | 1440 4471 5218 7377 |
| G.Năm | 8274 4475 3487 5399 5678 2717 |
| G.Sáu | 719 114 363 |
| G.Bảy | 78 95 84 51 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1440 0070 | 51 4471 | 3062 | 363 | 84 114 8274 | 95 4475 9945 9875 | 3487 2717 7377 8777 3967 | 78 5678 5218 0578 1658 3618 | 719 5399 4279 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 18 ngày )
28 ( 17 ngày )
32 ( 17 ngày )
20 ( 16 ngày )
42 ( 13 ngày )
00 ( 12 ngày )
07 ( 12 ngày )
83 ( 11 ngày )
29 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
75
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
58
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 51 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 75 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 51 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 63 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 2 Lần | 1 |
0 | 5 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
1 | 11 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 4 |
2 | 3 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 4 |
3 | 5 Lần | 4 |
||
| 10 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
5 | 9 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 0 |
6 | 10 Lần | 4 |
||
| 15 Lần | 7 |
7 | 13 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
8 | 11 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
