Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001239
Kỳ Vé: #001239
|
14 19 24 31 34 42 37 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 22/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 22/10/2026 |
|
3 7 4 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1169518 KC 25814 |
| G.Nhất | 12613 |
| G.Nhì | 02537 15905 |
| G.Ba | 19974 68554 91512 60166 90697 22343 |
| G.Tư | 9631 5856 6546 2861 |
| G.Năm | 2064 8820 1891 7956 7998 8415 |
| G.Sáu | 759 199 732 |
| G.Bảy | 75 17 82 21 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8820 | 21 1891 9631 2861 | 82 732 1512 | 2343 2613 | 2064 9974 8554 5814 | 75 8415 5905 | 7956 5856 6546 0166 | 17 0697 2537 | 7998 | 759 199 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 22/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
00 ( 21 ngày )
29 ( 19 ngày )
25 ( 17 ngày )
22 ( 12 ngày )
36 ( 12 ngày )
80 ( 10 ngày )
51 ( 9 ngày )
78 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
64
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 90 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 42 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 2 |
0 | 5 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 5 |
1 | 11 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 0 |
2 | 11 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 9 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 3 |
7 | 9 Lần | 2 |
||
| 1 Lần | 2 |
8 | 6 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
9 | 5 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng
