Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 23/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 23/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 23/09/2026 |
|
0 6 1 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 51415678 GT 76406 |
| G.Nhất | 23650 |
| G.Nhì | 60738 52745 |
| G.Ba | 44485 42689 50615 61435 30004 30420 |
| G.Tư | 9109 5019 9268 2494 |
| G.Năm | 6524 1687 0357 9642 0185 9078 |
| G.Sáu | 188 567 903 |
| G.Bảy | 34 21 60 89 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 0420 3650 | 21 | 9642 | 903 | 34 6524 2494 0004 | 0185 4485 0615 1435 2745 | 6406 | 567 1687 0357 | 188 9078 9268 0738 | 89 9109 5019 2689 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
25 ( 19 ngày )
70 ( 13 ngày )
95 ( 13 ngày )
10 ( 12 ngày )
97 ( 12 ngày )
01 ( 11 ngày )
81 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
62 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 48 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 32 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 92 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 38 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 67 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 4 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
1 | 7 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 1 |
3 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
5 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
7 | 6 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 5 |
8 | 11 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 9 Lần | 2 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
