Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001229
Kỳ Vé: #001229
|
02 04 13 17 35 36 11 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
99,869,494,350đ
Giá Trị Jackpot 2
4,454,726,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 99,869,494,350đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,454,726,850đ |
| Giải nhất | 5 số | 38 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,654 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 33,332 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 29/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 29/09/2026 |
|
1 1 0 5 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 812141327 HA 05651 |
| G.Nhất | 08389 |
| G.Nhì | 72814 46429 |
| G.Ba | 61403 53225 12186 68865 70733 05305 |
| G.Tư | 0985 7902 1519 9746 |
| G.Năm | 2966 2437 6169 6077 5155 7323 |
| G.Sáu | 873 010 575 |
| G.Bảy | 63 19 26 67 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
010 | 5651 | 7902 | 63 873 7323 1403 0733 | 2814 | 575 5155 0985 3225 8865 5305 | 26 2966 9746 2186 | 67 2437 6077 | 19 6169 1519 6429 8389 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 29/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
95 ( 19 ngày )
01 ( 17 ngày )
58 ( 14 ngày )
13 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
59 ( 8 ngày )
72 ( 8 ngày )
36 ( 7 ngày )
09 ( 6 ngày )
38 ( 6 ngày )
42 ( 6 ngày )
78 ( 6 ngày )
88 ( 6 ngày )
94 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
33
( 4 Ngày ) ( 7 lần )
10
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
46
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 33 | ( 6 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 10 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 55 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 33 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 19 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 41 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 85 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 3 |
0 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 3 |
1 | 6 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 0 |
3 | 11 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 5 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
5 | 10 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 0 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 4 Lần | 5 |
||
| 3 Lần | 3 |
9 | 8 Lần | 2 |
||


Không tăng
Giảm 2
Tăng 1 
