Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001203
Kỳ Vé: #001203
|
02 12 24 28 43 49 51 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
51,543,425,100đ
Giá Trị Jackpot 2
3,934,045,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 51,543,425,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,934,045,850đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 896 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,427 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 30/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 30/07/2026 |
|
8 1 1 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 136515142 EC 50834 |
| G.Nhất | 84097 |
| G.Nhì | 64819 62447 |
| G.Ba | 61775 30726 74821 58590 77840 38587 |
| G.Tư | 4484 0727 5505 4929 |
| G.Năm | 1892 5908 8059 9584 1035 8612 |
| G.Sáu | 595 664 809 |
| G.Bảy | 06 82 36 90 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 8590 7840 | 4821 | 82 1892 8612 | 664 9584 4484 0834 | 595 1035 5505 1775 | 06 36 0726 | 0727 8587 2447 4097 | 5908 | 809 8059 4929 4819 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 30/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73 ( 19 ngày )
31 ( 17 ngày )
22 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
14 ( 10 ngày )
18 ( 10 ngày )
07 ( 9 ngày )
44 ( 9 ngày )
72 ( 9 ngày )
88 ( 9 ngày )
89 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
12
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 13 Lần | 3 |
0 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
1 | 6 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 3 |
4 | 9 Lần | 2 |
||
| 3 Lần | 4 |
5 | 11 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 4 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 6 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
