Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001157
Kỳ Vé: #001157
|
08 16 22 35 39 47 28 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
87,796,064,550đ
Giá Trị Jackpot 2
4,155,167,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 87,796,064,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 2 | 2,077,583,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,218 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,845 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 14/04/2026 |
|
5 2 9 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 812128148108 92763 |
| G.Nhất | 43133 |
| G.Nhì | 30333 99565 |
| G.Ba | 07912 23633 11391 55369 19973 05043 |
| G.Tư | 1103 7294 6485 2571 |
| G.Năm | 7971 6779 2891 7250 3527 8536 |
| G.Sáu | 589 865 212 |
| G.Bảy | 26 57 13 22 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7250 | 7971 2891 2571 1391 | 22 212 7912 | 13 1103 3633 9973 5043 0333 3133 2763 | 7294 | 865 6485 9565 | 26 8536 | 57 3527 | 589 6779 5369 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 18 ngày )
88 ( 16 ngày )
90 ( 12 ngày )
75 ( 11 ngày )
76 ( 11 ngày )
34 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
55 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 91 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 20 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 20 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 33 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 94 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 2 |
0 | 10 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 0 |
1 | 10 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
3 | 11 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 1 |
4 | 6 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 3 |
||
| 15 Lần | 2 |
6 | 5 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 0 |
8 | 5 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Giảm 1
Không tăng
