Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001223
Kỳ Vé: #001223
|
24 27 32 36 38 47 52 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
67,984,087,800đ
Giá Trị Jackpot 2
3,374,166,100đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 67,984,087,800đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,374,166,100đ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 956 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,519 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 15/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 15/09/2026 |
|
8 3 6 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 9578113 GK 31429 |
| G.Nhất | 56141 |
| G.Nhì | 63539 52989 |
| G.Ba | 87180 30479 53919 09896 01566 70239 |
| G.Tư | 5782 5790 0227 0122 |
| G.Năm | 1322 7963 3404 1478 1458 8914 |
| G.Sáu | 719 652 339 |
| G.Bảy | 27 15 44 13 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5790 7180 | 6141 | 652 1322 5782 0122 | 13 7963 | 44 3404 8914 | 15 | 9896 1566 | 27 0227 | 1478 1458 | 719 339 0479 3919 0239 3539 2989 1429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 15/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 13 ngày )
25 ( 11 ngày )
59 ( 10 ngày )
67 ( 10 ngày )
69 ( 10 ngày )
91 ( 10 ngày )
45 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
73 ( 9 ngày )
76 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
29
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
79
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 29 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 27 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
1 | 5 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 2 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
3 | 4 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 6 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 6 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
6 | 5 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 5 |
9 | 17 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
