Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001242
Kỳ Vé: #001242
|
09 29 33 38 45 46 53 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
33,944,640,150đ
Giá Trị Jackpot 2
4,675,557,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33,944,640,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,675,557,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 837 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,183 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 29/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 29/10/2026 |
|
7 1 6 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4814653 KM 53401 |
| G.Nhất | 47745 |
| G.Nhì | 62988 46737 |
| G.Ba | 48305 12492 78217 29106 90525 25381 |
| G.Tư | 4352 7734 0900 2827 |
| G.Năm | 1885 3123 3284 2452 7149 6951 |
| G.Sáu | 759 626 969 |
| G.Bảy | 96 49 18 55 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0900 | 6951 5381 3401 | 2452 4352 2492 | 3123 | 3284 7734 | 55 1885 8305 0525 7745 | 96 626 9106 | 2827 8217 6737 | 18 2988 | 49 759 969 7149 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 29/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 19 ngày )
80 ( 17 ngày )
33 ( 12 ngày )
87 ( 12 ngày )
71 ( 10 ngày )
09 ( 9 ngày )
77 ( 9 ngày )
62 ( 8 ngày )
12 ( 7 ngày )
15 ( 7 ngày )
20 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
54 ( 7 ngày )
74 ( 7 ngày )
99 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
05
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
27
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 01 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 01 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 4 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
2 | 6 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 2 |
3 | 6 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 1 |
4 | 5 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 4 |
5 | 10 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 9 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
