Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001202
Kỳ Vé: #001202
|
07 22 23 27 41 44 48 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
48,676,372,500đ
Giá Trị Jackpot 2
3,615,484,450đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 48,676,372,500đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,615,484,450đ |
| Giải nhất | 5 số | 13 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,125 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 22,816 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 28/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 28/07/2026 |
|
4 4 9 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1682111012315 EA 65000 |
| G.Nhất | 52177 |
| G.Nhì | 37740 76132 |
| G.Ba | 35493 49836 74840 88897 65767 91690 |
| G.Tư | 3003 2504 4474 7715 |
| G.Năm | 6520 1724 2965 7102 8361 5090 |
| G.Sáu | 412 496 321 |
| G.Bảy | 08 63 56 46 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6520 5090 4840 1690 7740 5000 | 321 8361 | 412 7102 6132 | 63 3003 5493 | 1724 2504 4474 | 2965 7715 | 56 46 496 9836 | 8897 5767 2177 | 08 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 28/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73 ( 17 ngày )
31 ( 15 ngày )
79 ( 12 ngày )
59 ( 11 ngày )
22 ( 10 ngày )
01 ( 8 ngày )
14 ( 8 ngày )
18 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
44 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
88 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
46
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
65
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
74
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 90 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 32 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 05 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 65 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 2 |
0 | 12 Lần | 5 |
||
| 5 Lần | 0 |
1 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
2 | 12 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
3 | 5 Lần | 3 |
||
| 14 Lần | 3 |
4 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
5 | 10 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 11 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 2 |
7 | 8 Lần | 1 |
||
| 1 Lần | 4 |
8 | 6 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 6 Lần | 5 |
||


Tăng 1
Giảm 2
Không tăng
