Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 16/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 16/10/2026 |
|
3 5 6 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 124113137 HV 63756 |
| G.Nhất | 21598 |
| G.Nhì | 46896 18939 |
| G.Ba | 23759 99335 64570 82599 90728 03091 |
| G.Tư | 0973 6330 5344 2733 |
| G.Năm | 4781 5534 7486 1188 7426 9409 |
| G.Sáu | 861 561 981 |
| G.Bảy | 42 53 92 45 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6330 4570 | 861 561 981 4781 3091 | 42 92 | 53 0973 2733 | 5534 5344 | 45 9335 | 7486 7426 6896 3756 | 1188 0728 1598 | 9409 3759 2599 8939 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 16/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 21 ngày )
32 ( 20 ngày )
00 ( 15 ngày )
07 ( 15 ngày )
83 ( 14 ngày )
29 ( 13 ngày )
85 ( 12 ngày )
25 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
53
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
96
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 04 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 96 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 53 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 1 |
0 | 3 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 5 |
1 | 10 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
2 | 9 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 5 |
3 | 12 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
4 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 6 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
6 | 14 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 9 |
7 | 6 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 5 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
