Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 13/04/2026 |
|
6 2 3 6 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 81115828138 22738 |
| G.Nhất | 17809 |
| G.Nhì | 06660 41260 |
| G.Ba | 27814 33846 35851 79609 46381 92520 |
| G.Tư | 0514 5426 0900 0582 |
| G.Năm | 0699 7964 9148 6945 4313 0811 |
| G.Sáu | 536 189 368 |
| G.Bảy | 20 19 10 02 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
20 10 0900 2520 6660 1260 | 0811 5851 6381 | 02 0582 | 4313 | 7964 0514 7814 | 6945 | 536 5426 3846 | 368 9148 2738 | 19 189 0699 9609 7809 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
96 ( 17 ngày )
88 ( 15 ngày )
27 ( 14 ngày )
90 ( 11 ngày )
75 ( 10 ngày )
76 ( 10 ngày )
34 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
55 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
20
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
60
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 20 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 13 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 20 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 60 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 0 |
0 | 15 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
1 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
2 | 6 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 2 |
4 | 9 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 4 Lần | 0 |
||
| 13 Lần | 1 |
6 | 4 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 5 |
7 | 11 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 2 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
