Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001191
Kỳ Vé: #001191
|
05 11 28 34 41 42 49 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
75,980,220,150đ
Giá Trị Jackpot 2
7,509,850,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 75,980,220,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 7,509,850,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 30 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,178 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,357 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 02/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 02/07/2026 |
|
1 1 6 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6313289 CU 51139 |
| G.Nhất | 53733 |
| G.Nhì | 86448 48515 |
| G.Ba | 07052 19022 53831 65638 24025 05951 |
| G.Tư | 3115 9949 8111 1689 |
| G.Năm | 4973 7396 1950 2740 1419 5208 |
| G.Sáu | 559 824 270 |
| G.Bảy | 59 78 33 70 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 270 1950 2740 | 8111 3831 5951 | 7052 9022 | 33 4973 3733 | 824 | 3115 4025 8515 | 7396 | 78 5208 5638 6448 | 59 559 1419 9949 1689 1139 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 02/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 14 ngày )
72 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
23 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
05 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
31
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
59
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
11
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
24
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
78
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 31 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 33 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 31 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 47 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 92 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 07 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 60 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 84 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 2 |
0 | 13 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 10 Lần | 0 |
||
| 17 Lần | 3 |
3 | 7 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
4 | 6 Lần | 3 |
||
| 12 Lần | 4 |
5 | 7 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 2 |
6 | 5 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 1 |
7 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 7 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
