Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 18/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 18/10/2026 |
|
7 8 5 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 61181521 HY 84642 |
| G.Nhất | 31053 |
| G.Nhì | 02918 26414 |
| G.Ba | 08419 69920 96611 90003 49085 18235 |
| G.Tư | 7732 2937 7948 0695 |
| G.Năm | 7607 4654 6131 4116 3869 3213 |
| G.Sáu | 305 626 542 |
| G.Bảy | 44 04 67 10 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 9920 | 6131 6611 | 542 7732 4642 | 3213 0003 1053 | 44 04 4654 6414 | 305 0695 9085 8235 | 626 4116 | 67 7607 2937 | 7948 2918 | 3869 8419 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 18/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 23 ngày )
00 ( 17 ngày )
83 ( 16 ngày )
29 ( 15 ngày )
25 ( 13 ngày )
08 ( 12 ngày )
60 ( 11 ngày )
02 ( 9 ngày )
15 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
42
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
16
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
48
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 42 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 85 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 87 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 0 |
0 | 6 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 6 |
1 | 9 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 4 |
3 | 7 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 8 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 8 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 3 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 3 |
7 | 9 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
8 | 7 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 2 |
9 | 11 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
