Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001213
Kỳ Vé: #001213
|
09 18 19 21 25 36 08 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
39,124,303,050đ
Giá Trị Jackpot 2
4,013,811,450đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 39,124,303,050đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,013,811,450đ |
| Giải nhất | 5 số | 17 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,067 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,504 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 22/08/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 22/08/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 22/08/2026 |
|
1 9 0 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1356482 FE 60213 |
| G.Nhất | 80300 |
| G.Nhì | 60683 51132 |
| G.Ba | 89384 11622 10383 09349 00136 47894 |
| G.Tư | 7740 7568 2767 8365 |
| G.Năm | 0570 5252 4790 7707 6494 9516 |
| G.Sáu | 354 649 773 |
| G.Bảy | 26 09 06 64 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0570 4790 7740 0300 | 5252 1622 1132 | 773 0383 0683 0213 | 64 354 6494 9384 7894 | 8365 | 26 06 9516 0136 | 7707 2767 | 7568 | 09 649 9349 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 22/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
98 ( 17 ngày )
01 ( 16 ngày )
79 ( 13 ngày )
03 ( 12 ngày )
57 ( 12 ngày )
93 ( 12 ngày )
25 ( 9 ngày )
05 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
32
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
68
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
94
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
09
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
67
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 22 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 33 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 54 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 73 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 49 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 94 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 9 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 5 |
1 | 5 Lần | 6 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 9 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 15 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 4 Lần | 0 |
||
| 12 Lần | 2 |
6 | 6 Lần | 4 |
||
| 4 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 6 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
9 | 11 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 
