Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001220
Kỳ Vé: #001220
|
08 11 14 23 25 54 17 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
58,493,952,750đ
Giá Trị Jackpot 2
4,362,319,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 58,493,952,750đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,362,319,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,039 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 23,370 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 08/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 08/09/2026 |
|
7 4 5 4 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 102515113 GA 39687 |
| G.Nhất | 11087 |
| G.Nhì | 49527 38622 |
| G.Ba | 66993 10460 56800 95137 90035 69715 |
| G.Tư | 3189 2570 6022 4740 |
| G.Năm | 6344 1715 3462 9550 4287 4903 |
| G.Sáu | 839 806 295 |
| G.Bảy | 08 38 60 07 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
60 9550 2570 4740 0460 6800 | 3462 6022 8622 | 4903 6993 | 6344 | 295 1715 0035 9715 | 806 | 07 4287 5137 9527 1087 9687 | 08 38 | 839 3189 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 08/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
92 ( 14 ngày )
54 ( 13 ngày )
65 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
09 ( 11 ngày )
82 ( 11 ngày )
81 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
30 ( 8 ngày )
78 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
03
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
40
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 93 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 93 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 67 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 3 |
0 | 10 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 0 |
1 | 6 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 2 |
2 | 6 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 1 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 2 |
4 | 6 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
5 | 7 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 0 |
7 | 11 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 4 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Không tăng
Tăng 3
Giảm 1 
