Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 14/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 14/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 14/10/2026 |
|
4 8 9 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 121539118 HT 28259 |
| G.Nhất | 76463 |
| G.Nhì | 19704 27966 |
| G.Ba | 67303 94403 64096 22320 08553 58839 |
| G.Tư | 6871 9662 6452 7013 |
| G.Năm | 1552 0465 1416 1979 6041 7233 |
| G.Sáu | 416 795 847 |
| G.Bảy | 04 86 69 45 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2320 | 6041 6871 | 1552 9662 6452 | 7233 7013 7303 4403 8553 6463 | 04 9704 | 45 795 0465 | 86 416 1416 4096 7966 | 847 | 69 1979 8839 8259 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 19 ngày )
28 ( 18 ngày )
32 ( 18 ngày )
42 ( 14 ngày )
00 ( 13 ngày )
07 ( 13 ngày )
83 ( 12 ngày )
29 ( 11 ngày )
85 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
45
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
71
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 75 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 75 | ( 7 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 63 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 51 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 06 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 3 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
1 | 6 Lần | 5 |
||
| 4 Lần | 0 |
2 | 6 Lần | 3 |
||
| 5 Lần | 0 |
3 | 7 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 2 |
4 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
6 | 11 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 1 |
7 | 10 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
8 | 10 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 0 |
9 | 8 Lần | 2 |
||


Giảm 1
Tăng 2
Không tăng
