Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001238
Kỳ Vé: #001238
|
13 20 23 30 50 55 45 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
177,132,635,850đ
Giá Trị Jackpot 2
5,270,143,100đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 177,132,635,850đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,270,143,100đ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,779 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 37,037 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 20/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 20/10/2026 |
|
8 5 4 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4931612 KA 86809 |
| G.Nhất | 92941 |
| G.Nhì | 82932 11611 |
| G.Ba | 17637 50655 07873 56670 09757 07470 |
| G.Tư | 8721 8795 9761 8475 |
| G.Năm | 0002 0897 3344 8963 5024 8256 |
| G.Sáu | 503 744 566 |
| G.Bảy | 77 90 06 32 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 6670 7470 | 8721 9761 1611 2941 | 32 0002 2932 | 503 8963 7873 | 744 3344 5024 | 8795 8475 0655 | 06 566 8256 | 77 0897 7637 9757 | 6809 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 20/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 25 ngày )
00 ( 19 ngày )
29 ( 17 ngày )
25 ( 15 ngày )
15 ( 11 ngày )
22 ( 10 ngày )
36 ( 10 ngày )
43 ( 9 ngày )
68 ( 8 ngày )
80 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
37
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
44
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
06
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
55
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
66
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 44 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 04 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 42 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 44 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 11 Lần | 3 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
1 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
2 | 6 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 0 |
4 | 12 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 12 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 3 |
6 | 9 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 0 |
7 | 8 Lần | 2 |
||
| 4 Lần | 3 |
8 | 6 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 4 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
