Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001164
Kỳ Vé: #001164
|
09 15 21 25 29 50 16 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
42,838,500,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,823,254,500đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 42,838,500,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,823,254,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 7 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 608 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,137 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 30/04/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 30/04/2026 |
|
8 1 5 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 213110262152 82075 |
| G.Nhất | 36057 |
| G.Nhì | 15774 56957 |
| G.Ba | 35292 04025 54556 19779 55983 32357 |
| G.Tư | 8296 0013 0284 2330 |
| G.Năm | 9054 6999 6997 5730 4051 4344 |
| G.Sáu | 006 621 473 |
| G.Bảy | 30 19 98 74 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 5730 2330 | 621 4051 | 5292 | 473 0013 5983 | 74 9054 4344 0284 5774 | 4025 2075 | 006 8296 4556 | 6997 2357 6957 6057 | 98 | 19 6999 9779 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 30/04/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
23 ( 18 ngày )
00 ( 17 ngày )
26 ( 15 ngày )
88 ( 13 ngày )
16 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
40 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
03 ( 8 ngày )
52 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
44
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
84
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 57 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 84 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 87 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 98 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 28 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 30 | ( 6 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 84 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 98 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 0 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
1 | 6 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
2 | 9 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 4 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 13 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 4 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 4 Lần | 3 |
6 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
8 | 10 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 0 |
9 | 8 Lần | 1 |
||


Tăng 3
Không tăng
2
