Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001193
Kỳ Vé: #001193
|
04 06 25 32 33 44 08 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
88,779,791,550đ
Giá Trị Jackpot 2
3,643,241,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 88,779,791,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,643,241,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,432 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 30,330 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 07/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 07/07/2026 |
|
0 2 8 2 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 5621411 DA 92579 |
| G.Nhất | 90726 |
| G.Nhì | 49846 84937 |
| G.Ba | 30193 70011 72314 45411 02081 47854 |
| G.Tư | 8918 4442 1106 4996 |
| G.Năm | 7713 3696 0247 9389 6262 7366 |
| G.Sáu | 224 421 186 |
| G.Bảy | 80 62 54 81 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 | 81 421 0011 5411 2081 | 62 6262 4442 | 7713 0193 | 54 224 2314 7854 | 186 3696 7366 1106 4996 9846 0726 | 0247 4937 | 8918 | 9389 2579 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 07/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
72 ( 16 ngày )
05 ( 13 ngày )
16 ( 12 ngày )
69 ( 12 ngày )
67 ( 11 ngày )
75 ( 11 ngày )
88 ( 10 ngày )
41 ( 9 ngày )
43 ( 9 ngày )
85 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
86
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
89
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 99 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 54 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 15 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 11 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 24 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 4 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 4 |
||
| 9 Lần | 1 |
2 | 5 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 12 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
6 | 14 Lần | 6 |
||
| 8 Lần | 4 |
7 | 9 Lần | 5 |
||
| 13 Lần | 1 |
8 | 3 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 2 |
9 | 9 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
