Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 23/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 23/10/2026 |
|
4 8 2 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 141261391 KD 97067 |
| G.Nhất | 19688 |
| G.Nhì | 87440 68563 |
| G.Ba | 98237 96450 34516 92414 41011 49196 |
| G.Tư | 0840 7322 9978 7001 |
| G.Năm | 0664 1595 8514 6342 2372 0724 |
| G.Sáu | 953 200 521 |
| G.Bảy | 70 16 53 03 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 200 0840 6450 7440 | 521 7001 1011 | 6342 2372 7322 | 53 03 953 8563 | 0664 8514 0724 2414 | 1595 | 16 4516 9196 | 8237 7067 | 9978 9688 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 23/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
29 ( 20 ngày )
25 ( 18 ngày )
36 ( 13 ngày )
80 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
84 ( 10 ngày )
65 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
27 ( 8 ngày )
76 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
64
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 14 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 42 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 64 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 08 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 16 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 98 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 37 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 95 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 44 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 1 |
0 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 2 |
3 | 9 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 7 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 2 |
||
| 2 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 1 |
9 | 4 Lần | 1 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
