Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001194
Kỳ Vé: #001194
|
02 09 10 14 17 49 45 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
93,948,863,250đ
Giá Trị Jackpot 2
3,574,341,300đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 93,948,863,250đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,574,341,300đ |
| Giải nhất | 5 số | 22 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,409 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 30,015 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 09/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 09/07/2026 |
|
3 4 9 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7862139 DC 69185 |
| G.Nhất | 65749 |
| G.Nhì | 93061 88894 |
| G.Ba | 87413 10392 19463 76869 45291 19660 |
| G.Tư | 3400 1510 3495 2884 |
| G.Năm | 9219 0622 9568 4458 0073 2340 |
| G.Sáu | 349 724 191 |
| G.Bảy | 13 05 64 46 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2340 3400 1510 9660 | 191 5291 3061 | 0622 0392 | 13 0073 7413 9463 | 64 724 2884 8894 | 05 3495 9185 | 46 | 9568 4458 | 349 9219 6869 5749 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 09/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
72 ( 18 ngày )
16 ( 14 ngày )
75 ( 13 ngày )
88 ( 12 ngày )
43 ( 11 ngày )
12 ( 9 ngày )
82 ( 9 ngày )
25 ( 7 ngày )
38 ( 7 ngày )
39 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
59 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
00
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
73
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 00 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 13 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 80 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 62 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 0 |
0 | 12 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 3 |
1 | 13 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
2 | 5 Lần | 0 |
||
| 2 Lần | 5 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 4 |
4 | 8 Lần | 2 |
||
| 3 Lần | 3 |
5 | 3 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 6 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 3 |
7 | 9 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
8 | 4 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 2 |
9 | 10 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
