Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 09/01/2026 |
|
5 2 8 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 20171913201620920 39523 |
| G.Nhất | 84612 |
| G.Nhì | 62848 55433 |
| G.Ba | 59721 06536 62346 15182 57370 06441 |
| G.Tư | 7792 7911 5610 6426 |
| G.Năm | 3878 8812 4186 9423 4866 3766 |
| G.Sáu | 417 102 243 |
| G.Bảy | 47 87 52 46 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5610 7370 | 7911 9721 6441 | 52 102 8812 7792 5182 4612 | 243 9423 5433 9523 | 46 4186 4866 3766 6426 6536 2346 | 47 87 417 | 3878 2848 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 09/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
55 ( 17 ngày )
95 ( 16 ngày )
79 ( 15 ngày )
40 ( 13 ngày )
90 ( 12 ngày )
30 ( 11 ngày )
80 ( 11 ngày )
99 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
66
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
21
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 66 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 27 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 12 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 68 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 43 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 5 Lần | 2 |
0 | 2 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 2 |
1 | 6 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 3 |
2 | 12 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 0 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 4 |
4 | 7 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 4 |
5 | 8 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 1 |
7 | 12 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 3 |
||
| 1 Lần | 2 |
9 | 7 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 1 
