Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 25/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 25/10/2026 |
|
4 4 4 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 412121110 KF 30328 |
| G.Nhất | 16643 |
| G.Nhì | 06745 79482 |
| G.Ba | 00981 90959 09681 71865 84063 92739 |
| G.Tư | 3022 4825 7901 2729 |
| G.Năm | 3353 3776 2498 3324 9116 0964 |
| G.Sáu | 221 602 786 |
| G.Bảy | 52 94 82 67 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
221 7901 0981 9681 | 52 82 602 3022 9482 | 3353 4063 6643 | 94 3324 0964 | 4825 1865 6745 | 786 3776 9116 | 67 | 2498 0328 | 2729 0959 2739 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 25/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
36 ( 15 ngày )
80 ( 13 ngày )
51 ( 12 ngày )
93 ( 10 ngày )
92 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
38 ( 8 ngày )
87 ( 8 ngày )
07 ( 7 ngày )
10 ( 7 ngày )
26 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
69 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
25
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
94
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 14 | ( 3 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 01 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 21 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 22 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 25 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 76 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 94 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 14 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 53 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 59 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 91 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 8 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 4 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 4 |
2 | 9 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 2 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 1 |
5 | 8 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 10 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
7 | 5 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 4 |
8 | 6 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
9 | 7 Lần | 1 |
||


Giảm 1
Tăng 1
Không tăng
