Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001195
Kỳ Vé: #001195
|
09 17 20 33 41 42 40 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
102,862,626,150đ
Giá Trị Jackpot 2
4,564,759,400đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 102,862,626,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 4,564,759,400đ |
| Giải nhất | 5 số | 23 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,856 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 31,612 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 11/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 11/07/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 11/07/2026 |
|
9 4 0 7 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 731112135 DF 09401 |
| G.Nhất | 36061 |
| G.Nhì | 77252 60057 |
| G.Ba | 51690 28065 93903 75131 65832 12023 |
| G.Tư | 3626 1683 2414 9774 |
| G.Năm | 9198 1500 3618 8389 9640 0250 |
| G.Sáu | 425 731 475 |
| G.Bảy | 06 26 73 72 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1500 9640 0250 1690 | 731 5131 6061 9401 | 72 5832 7252 | 73 1683 3903 2023 | 2414 9774 | 425 475 8065 | 06 26 3626 | 0057 | 9198 3618 | 8389 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 11/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88 ( 14 ngày )
12 ( 11 ngày )
38 ( 9 ngày )
39 ( 9 ngày )
59 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
44 ( 8 ngày )
08 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
73
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
61
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
31
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 73 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 19 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 50 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 94 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 13 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 03 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 20 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 23 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 37 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 99 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 0 |
0 | 11 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 2 |
3 | 14 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 9 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 3 |
5 | 7 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 0 |
6 | 8 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 1 |
7 | 4 Lần | 6 |
||
| 7 Lần | 4 |
8 | 4 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
9 | 6 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
