Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 14/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
7 6 5 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 83218198108 02817 |
| G.Nhất | 24517 |
| G.Nhì | 74215 46621 |
| G.Ba | 79283 78432 76304 87446 85707 10084 |
| G.Tư | 5422 1753 9687 8395 |
| G.Năm | 2844 1358 6578 1837 3246 3689 |
| G.Sáu | 945 187 978 |
| G.Bảy | 15 99 52 55 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bắc Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6621 | 52 5422 8432 | 1753 9283 | 2844 6304 0084 | 15 55 945 8395 4215 | 3246 7446 | 187 1837 9687 5707 4517 2817 | 978 1358 6578 | 99 3689 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 14/01/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
79 ( 20 ngày )
90 ( 17 ngày )
61 ( 14 ngày )
91 ( 13 ngày )
96 ( 13 ngày )
28 ( 12 ngày )
81 ( 12 ngày )
29 ( 10 ngày )
59 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
52
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 39 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 14 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 42 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 57 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 78 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 95 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 87 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 08 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 14 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 21 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 54 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 70 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 83 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 4 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 0 |
1 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 11 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 4 |
3 | 10 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 13 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 3 |
5 | 10 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 4 |
6 | 3 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 5 |
8 | 9 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 0 |
9 | 6 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
