Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001184
Kỳ Vé: #001184
|
02 04 05 07 31 40 14 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
49,498,635,450đ
Giá Trị Jackpot 2
4,567,452,500đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 49,498,635,450đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,567,452,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 6 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 925 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,020 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 16/06/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 16/06/2026 |
|
0 1 4 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12391112812512 80384 |
| G.Nhất | 75429 |
| G.Nhì | 65858 40175 |
| G.Ba | 47665 24523 93872 29148 06321 40762 |
| G.Tư | 1455 8744 3901 8229 |
| G.Năm | 5223 8228 1786 0703 2196 6546 |
| G.Sáu | 710 036 784 |
| G.Bảy | 11 59 55 70 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
70 710 | 11 3901 6321 | 3872 0762 | 5223 0703 4523 | 784 8744 0384 | 55 1455 7665 0175 | 036 1786 2196 6546 | 8228 9148 5858 | 59 8229 5429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 16/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
81 ( 16 ngày )
94 ( 12 ngày )
16 ( 11 ngày )
42 ( 10 ngày )
53 ( 10 ngày )
34 ( 9 ngày )
60 ( 9 ngày )
64 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
23
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
62
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
86
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 00 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 23 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 38 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 00 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 23 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 52 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 69 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 1 |
0 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
1 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 5 |
2 | 9 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 0 |
3 | 9 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 8 Lần | 0 |
||
| 5 Lần | 0 |
5 | 8 Lần | 0 |
||
| 7 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 7 Lần | 0 |
||
| 4 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 3 |
||


Không tăng
Tăng 2
1
