Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001209
Kỳ Vé: #001209
|
05 09 27 29 45 46 42 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
71,850,956,250đ
Giá Trị Jackpot 2
3,709,752,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 71,850,956,250đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,709,752,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,255 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,427 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 13/08/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 13/08/2026 |
|
3 8 1 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1315121453419 EU 79344 |
| G.Nhất | 29044 |
| G.Nhì | 43644 08236 |
| G.Ba | 55981 70111 58720 59614 16508 49317 |
| G.Tư | 2360 5647 9651 3020 |
| G.Năm | 5054 5569 1276 0464 9015 5688 |
| G.Sáu | 181 587 525 |
| G.Bảy | 14 26 19 34 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hà Nội
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2360 3020 8720 | 181 9651 5981 0111 | 14 34 5054 0464 9614 3644 9044 9344 | 525 9015 | 26 1276 8236 | 587 5647 9317 | 5688 6508 | 19 5569 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 13/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
71 ( 19 ngày )
85 ( 19 ngày )
37 ( 18 ngày )
70 ( 17 ngày )
65 ( 16 ngày )
74 ( 16 ngày )
58 ( 15 ngày )
39 ( 13 ngày )
07 ( 11 ngày )
28 ( 11 ngày )
38 ( 11 ngày )
48 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
20
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
26
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
08
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 20 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 26 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 36 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 44 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 88 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 17 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 50 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 20 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 21 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 22 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 97 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 3 |
0 | 12 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 2 |
1 | 9 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 3 |
2 | 10 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 2 |
3 | 2 Lần | 5 |
||
| 9 Lần | 4 |
4 | 13 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 2 |
5 | 5 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
6 | 12 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 0 |
7 | 7 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 5 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 3 |
9 | 6 Lần | 0 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
