Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001181
Kỳ Vé: #001181
|
06 08 18 27 32 34 35 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
41,504,451,150đ
Giá Trị Jackpot 2
3,679,209,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41,504,451,150đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,679,209,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 17 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,078 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,777 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 09/06/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 09/06/2026 |
|
1 4 8 0 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1931515181 07251 |
| G.Nhất | 20211 |
| G.Nhì | 06409 84839 |
| G.Ba | 07328 20549 88071 86630 70461 88768 |
| G.Tư | 7219 6612 8243 5385 |
| G.Năm | 5327 5340 7378 1611 1563 9996 |
| G.Sáu | 335 887 586 |
| G.Bảy | 10 90 47 49 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Quảng Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 90 5340 6630 | 1611 8071 0461 0211 7251 | 6612 | 1563 8243 | 335 5385 | 586 9996 | 47 887 5327 | 7378 7328 8768 | 49 7219 0549 6409 4839 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 09/06/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
89 ( 22 ngày )
04 ( 16 ngày )
88 ( 12 ngày )
02 ( 10 ngày )
03 ( 9 ngày )
29 ( 9 ngày )
81 ( 9 ngày )
14 ( 8 ngày )
20 ( 8 ngày )
50 ( 8 ngày )
62 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 11 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 05 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 41 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 80 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 93 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 52 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 74 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 13 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 51 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 76 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 78 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 80 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 2 |
0 | 8 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 4 |
1 | 13 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 1 |
2 | 7 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
3 | 6 Lần | 0 |
||
| 8 Lần | 3 |
4 | 6 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 3 |
5 | 8 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 2 |
6 | 7 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 3 |
7 | 7 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 1 |
8 | 9 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 10 Lần | 4 |
||


Tăng 2
Không tăng
Giảm 1 
