Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 08/02/2026 |
|
4 3 3 8 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5212175135145 57977 |
| G.Nhất | 81761 |
| G.Nhì | 60912 71500 |
| G.Ba | 95110 13995 21161 95191 21309 01132 |
| G.Tư | 0921 1517 3149 6645 |
| G.Năm | 4913 6411 8467 5689 5289 3034 |
| G.Sáu | 403 432 010 |
| G.Bảy | 35 36 38 04 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Thái Bình
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
010 5110 1500 | 6411 0921 1161 5191 1761 | 432 1132 0912 | 403 4913 | 04 3034 | 35 6645 3995 | 36 | 8467 1517 7977 | 38 | 5689 5289 3149 1309 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 08/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
53 ( 17 ngày )
84 ( 15 ngày )
93 ( 9 ngày )
37 ( 8 ngày )
31 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
06 ( 6 ngày )
54 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
83 ( 6 ngày )
96 ( 6 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
09
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
77
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
17
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 18 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 49 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 23 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 49 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 61 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 09 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 58 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 7 Lần | 1 |
0 | 9 Lần | 1 |
||
| 12 Lần | 4 |
1 | 11 Lần | 3 |
||
| 7 Lần | 1 |
2 | 9 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 5 |
3 | 8 Lần | 1 |
||
| 9 Lần | 2 |
4 | 5 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 4 |
5 | 6 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 1 |
6 | 6 Lần | 1 |
||
| 6 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 3 |
||
| 6 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 0 |
9 | 10 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
