Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001231
Kỳ Vé: #001231
|
07 11 13 16 18 54 41 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
112,784,140,200đ
Giá Trị Jackpot 2
3,695,872,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 112,784,140,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,695,872,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 24 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,448 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 33,185 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 03/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 03/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 03/10/2026 |
|
6 7 1 2 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 951481310 HE 77961 |
| G.Nhất | 59714 |
| G.Nhì | 70056 79568 |
| G.Ba | 20816 60874 21577 85793 36546 43188 |
| G.Tư | 6288 2348 1063 5874 |
| G.Năm | 6110 2976 0273 0068 4429 2952 |
| G.Sáu | 087 641 821 |
| G.Bảy | 38 43 37 27 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6110 | 641 821 7961 | 2952 | 43 0273 1063 5793 | 5874 0874 9714 | 2976 0816 6546 0056 | 37 27 087 1577 | 38 0068 6288 2348 3188 9568 | 4429 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 03/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
58 ( 18 ngày )
31 ( 12 ngày )
59 ( 12 ngày )
36 ( 11 ngày )
78 ( 10 ngày )
47 ( 8 ngày )
64 ( 8 ngày )
28 ( 7 ngày )
32 ( 7 ngày )
79 ( 7 ngày )
81 ( 7 ngày )
82 ( 7 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
37
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
38
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 09 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 06 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 07 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 35 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 52 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 65 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 68 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 74 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 88 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 33 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 37 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 41 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 85 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 12 Lần | 3 |
0 | 7 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 1 |
1 | 6 Lần | 2 |
||
| 3 Lần | 1 |
2 | 5 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 1 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 10 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 2 |
5 | 11 Lần | 4 |
||
| 8 Lần | 1 |
6 | 7 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 2 |
||
| 7 Lần | 1 |
8 | 8 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 4 |
9 | 8 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
