Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001234
Kỳ Vé: #001234
|
14 17 21 23 24 39 30 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
136,743,859,650đ
Giá Trị Jackpot 2
3,785,670,500đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 136,743,859,650đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,785,670,500đ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,777 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 38,563 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 10/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 10/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 10/10/2026 |
|
7 0 8 3 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21415716613 HP 82153 |
| G.Nhất | 06534 |
| G.Nhì | 63394 88321 |
| G.Ba | 22066 69267 14493 91244 29350 79479 |
| G.Tư | 0497 1563 3110 2236 |
| G.Năm | 8527 5178 3276 0222 0133 8922 |
| G.Sáu | 890 786 604 |
| G.Bảy | 30 71 18 43 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
30 890 3110 9350 | 71 8321 | 0222 8922 | 43 0133 1563 4493 2153 | 604 1244 3394 6534 | 786 3276 2236 2066 | 8527 0497 9267 | 18 5178 | 9479 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 10/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 15 ngày )
28 ( 14 ngày )
32 ( 14 ngày )
20 ( 13 ngày )
17 ( 10 ngày )
42 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
07 ( 9 ngày )
57 ( 8 ngày )
83 ( 8 ngày )
99 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
34
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 35 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 02 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 34 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 43 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 63 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 51 | ( 7 Lần ) | Không tăng
|
|
| 35 | ( 6 Lần ) | Không tăng
|
|
| 02 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 43 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 45 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 75 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 2 |
0 | 6 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
1 | 8 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 3 |
2 | 10 Lần | 3 |
||
| 13 Lần | 2 |
3 | 13 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
4 | 11 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 0 |
5 | 11 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 1 |
6 | 9 Lần | 3 |
||
| 10 Lần | 1 |
7 | 5 Lần | 3 |
||
| 4 Lần | 2 |
8 | 2 Lần | 3 |
||
| 8 Lần | 1 |
9 | 6 Lần | 2 |
||


Không tăng
Giảm 2
Tăng 1 
