Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001225
Kỳ Vé: #001225
|
04 07 11 18 22 25 50 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
73,333,632,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,968,560,000đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 73,333,632,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,968,560,000đ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,521 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 27,719 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 19/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 19/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 19/09/2026 |
|
6 0 6 1 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 64159811 GP 73412 |
| G.Nhất | 03514 |
| G.Nhì | 53198 75906 |
| G.Ba | 96124 89852 08456 07879 58383 94172 |
| G.Tư | 0277 3386 8578 9159 |
| G.Năm | 0479 4683 6690 5614 4245 9355 |
| G.Sáu | 875 772 057 |
| G.Bảy | 73 55 76 64 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6690 | 772 9852 4172 3412 | 73 4683 8383 | 64 5614 6124 3514 | 55 875 4245 9355 | 76 3386 8456 5906 | 057 0277 | 8578 3198 | 0479 9159 7879 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 19/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 17 ngày )
25 ( 15 ngày )
68 ( 13 ngày )
16 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
50 ( 11 ngày )
70 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
10 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
77
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 45 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 77 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 79 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 79 | ( 6 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 39 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 72 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 3 Lần | 0 |
0 | 6 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 1 |
1 | 3 Lần | 4 |
||
| 5 Lần | 3 |
2 | 13 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 3 |
3 | 8 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 3 |
4 | 7 Lần | 0 |
||
| 10 Lần | 4 |
5 | 8 Lần | 4 |
||
| 6 Lần | 1 |
6 | 13 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 7 |
7 | 10 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 2 |
8 | 5 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 0 |
9 | 8 Lần | 0 |
||


Không tăng
Tăng 1
Giảm 1 
