Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 18/09/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 18/09/2026 |
|
7 2 8 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6219811 GN 27367 |
| G.Nhất | 36132 |
| G.Nhì | 55032 00823 |
| G.Ba | 66794 78136 83533 83345 12629 53996 |
| G.Tư | 3776 7346 7077 4853 |
| G.Năm | 1567 4196 0756 1637 7192 4437 |
| G.Sáu | 132 842 745 |
| G.Bảy | 40 93 79 82 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Hải Phòng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 82 132 842 7192 5032 6132 | 93 4853 3533 0823 | 6794 | 745 3345 | 4196 0756 3776 7346 8136 3996 | 1567 1637 4437 7077 7367 | 79 2629 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 18/09/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
61 ( 16 ngày )
25 ( 14 ngày )
68 ( 12 ngày )
73 ( 12 ngày )
16 ( 11 ngày )
03 ( 10 ngày )
50 ( 10 ngày )
06 ( 8 ngày )
70 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
36
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
37
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
82
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
92
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 3 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 37 | ( 3 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 46 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 86 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 11 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 31 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 38 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 40 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 64 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 67 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 39 | ( 6 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 27 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 22 | ( 4 Lần ) | Không tăng
|
|
| 29 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 32 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 48 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 82 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 3 Lần | 1 |
0 | 6 Lần | 1 |
||
| 5 Lần | 5 |
1 | 7 Lần | 1 |
||
| 8 Lần | 3 |
2 | 11 Lần | 2 |
||
| 16 Lần | 4 |
3 | 8 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 3 |
4 | 7 Lần | 2 |
||
| 6 Lần | 0 |
5 | 4 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 0 |
6 | 15 Lần | 4 |
||
| 7 Lần | 1 |
7 | 11 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 2 |
8 | 4 Lần | 2 |
||
| 8 Lần | 3 |
9 | 8 Lần | 6 |
||


Tăng 3
Không tăng
Giảm 1 
