Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001204
Kỳ Vé: #001204
|
11 14 16 44 49 55 39 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
54,705,403,650đ
Giá Trị Jackpot 2
4,285,376,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 54,705,403,650đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,285,376,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 16 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 643 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 15,484 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 01/08/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 01/08/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 01/08/2026 |
|
8 6 3 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11531446 EF 44823 |
| G.Nhất | 52597 |
| G.Nhì | 36687 55162 |
| G.Ba | 45892 26457 00699 25760 69254 52166 |
| G.Tư | 0830 6463 8249 5448 |
| G.Năm | 5888 1776 7682 2260 2936 9556 |
| G.Sáu | 012 034 827 |
| G.Bảy | 56 80 52 90 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
80 90 2260 0830 5760 | 52 012 7682 5892 5162 | 6463 4823 | 034 9254 | 56 1776 2936 9556 2166 | 827 6457 6687 2597 | 5888 5448 | 8249 0699 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 01/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
73 ( 21 ngày )
31 ( 19 ngày )
22 ( 14 ngày )
01 ( 12 ngày )
14 ( 12 ngày )
18 ( 12 ngày )
07 ( 11 ngày )
44 ( 11 ngày )
72 ( 11 ngày )
89 ( 11 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
90
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
23
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
52
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
54
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 35 | ( 3 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 52 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 12 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 15 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 23 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 24 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 36 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 54 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 60 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 82 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 84 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 87 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 92 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 97 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 90 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 6 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 35 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 52 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 10 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 12 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 15 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 27 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 46 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 4 |
0 | 10 Lần | 2 |
||
| 9 Lần | 3 |
1 | 3 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
2 | 10 Lần | 3 |
||
| 11 Lần | 1 |
3 | 5 Lần | 2 |
||
| 5 Lần | 0 |
4 | 10 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 4 |
5 | 10 Lần | 5 |
||
| 7 Lần | 2 |
6 | 8 Lần | 4 |
||
| 3 Lần | 1 |
7 | 9 Lần | 3 |
||
| 9 Lần | 0 |
8 | 6 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 3 |
9 | 10 Lần | 0 |
||


Tăng 1
Giảm 2
Không tăng
