Tường Thuật Trực Tiếp
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Bắc
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001237
Kỳ Vé: #001237
|
01 10 11 12 16 37 48 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
164,048,997,900đ
Giá Trị Jackpot 2
3,816,405,550đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 164,048,997,900đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,816,405,550đ |
| Giải nhất | 5 số | 41 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,182 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 42,573 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 17/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 17/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 17/10/2026 |
|
0 7 4 9 |
|
XỔ SỐ Miền Bắc
|
|
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 158113213 HX 64538 |
| G.Nhất | 25177 |
| G.Nhì | 22134 74852 |
| G.Ba | 36617 82437 82197 49442 06571 19833 |
| G.Tư | 7094 2170 6339 9077 |
| G.Năm | 2950 7987 0789 5956 6899 4148 |
| G.Sáu | 916 275 785 |
| G.Bảy | 59 49 26 01 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Bắc
| ||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Nam Định
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2950 2170 | 01 6571 | 9442 4852 | 9833 | 7094 2134 | 275 785 | 26 916 5956 | 7987 9077 6617 2437 2197 5177 | 4148 4538 | 59 49 0789 6899 6339 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Bắc (lô) đến KQXS Ngày 17/10/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
64 ( 22 ngày )
32 ( 21 ngày )
00 ( 16 ngày )
07 ( 16 ngày )
83 ( 15 ngày )
29 ( 14 ngày )
25 ( 12 ngày )
08 ( 11 ngày )
60 ( 10 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Bắc:
42
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
26
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
39
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
56
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
59
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
70
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
99
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 87 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 42 | ( 3 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 81 | ( 3 Lần ) | Không tăng |
|
| 04 | ( 2 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 09 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 26 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 28 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 33 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 53 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 56 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 59 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 61 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 66 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 70 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 71 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 2 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 2 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 2 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 99 | ( 2 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 87 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 53 | ( 5 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Không tăng
|
|
| 04 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 16 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 17 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 39 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 45 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 66 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 71 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 77 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 6 Lần | 3 |
0 | 4 Lần | 1 |
||
| 3 Lần | 1 |
1 | 10 Lần | 0 |
||
| 6 Lần | 0 |
2 | 8 Lần | 1 |
||
| 10 Lần | 3 |
3 | 7 Lần | 5 |
||
| 8 Lần | 0 |
4 | 6 Lần | 0 |
||
| 9 Lần | 0 |
5 | 5 Lần | 1 |
||
| 7 Lần | 5 |
6 | 12 Lần | 2 |
||
| 10 Lần | 3 |
7 | 11 Lần | 5 |
||
| 11 Lần | 2 |
8 | 7 Lần | 2 |
||
| 11 Lần | 1 |
9 | 11 Lần | 1 |
||


Tăng 1
Không tăng
Giảm 2 
