Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K2 | K2T2 | K2T2 | |
| 100N | 79 | 34 | 32 |
| 200N | 764 | 773 | 294 |
| 400N | 2162 1661 4402 | 5479 3575 5226 | 9355 8466 0945 |
| 1TR | 0262 | 2217 | 4301 |
| 3TR | 61936 48066 77261 27102 64881 55791 96132 | 39323 76093 16188 39225 30214 50475 56795 | 85436 57830 49130 64330 23814 38662 78603 |
| 10TR | 35676 63484 | 99112 02271 | 35887 92285 |
| 15TR | 53832 | 38865 | 64625 |
| 30TR | 81595 | 09641 | 56135 |
| 2Tỷ | 720732 | 827943 | 725746 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Đồng Nai
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1661 7261 4881 5791 | 2162 4402 0262 7102 6132 3832 0732 | 764 3484 | 1595 | 1936 8066 5676 | 79 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Cần Thơ
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2271 9641 | 9112 | 773 9323 6093 7943 | 34 0214 | 3575 9225 0475 6795 8865 | 5226 | 2217 | 6188 | 5479 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Sóc Trăng
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7830 9130 4330 | 4301 | 32 8662 | 8603 | 294 3814 | 9355 0945 2285 4625 6135 | 8466 5436 5746 | 5887 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 11/02/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
07 ( 10 ngày )
40 ( 7 ngày )
57 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
44 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
21 ( 4 ngày )
47 ( 4 ngày )
90 ( 4 ngày )
99 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
07 ( 17 ngày )
00 ( 9 ngày )
35 ( 9 ngày )
90 ( 9 ngày )
80 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
02
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
64
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
62
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
65
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
73
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
91
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
12
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
14
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
43
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
61
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
84
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
87
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
88
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
95
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 32 | ( 6 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 62 | ( 5 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 66 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 91 | ( 5 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 02 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 30 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 64 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 73 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 75 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 79 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 95 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 62 | ( 9 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 76 | ( 9 Lần ) | Giảm 2 |
|
| 15 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 39 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 95 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 10 Lần | 3 |
0 | 14 Lần | 1 |
||
| 20 Lần | 5 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 20 Lần | 3 |
||
| 23 Lần | 8 |
3 | 20 Lần | 0 |
||
| 11 Lần | 1 |
4 | 17 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 5 |
5 | 27 Lần | 5 |
||
| 23 Lần | 4 |
6 | 15 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 1 |
7 | 7 Lần | 5 |
||
| 19 Lần | 2 |
8 | 11 Lần | 6 |
||
| 15 Lần | 1 |
9 | 15 Lần | 4 |
||


Tăng 4
Không tăng
Giảm 2 
