Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG-5K2 | 5K2 | |
| 100N | 90 | 10 | 61 |
| 200N | 838 | 859 | 755 |
| 400N | 7523 0914 5317 | 6162 0765 1076 | 2938 9035 4450 |
| 1TR | 8196 | 1552 | 3600 |
| 3TR | 30110 94740 27355 10709 64939 82489 15901 | 95003 62502 27378 00545 11899 00306 17127 | 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450 |
| 10TR | 08696 71643 | 91561 88175 | 58083 08003 |
| 15TR | 18150 | 33513 | 70529 |
| 30TR | 80289 | 80679 | 54119 |
| 2Tỷ | 261628 | 194241 | 859600 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Tây Ninh
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
90 0110 4740 8150 | 5901 | 7523 1643 | 0914 | 7355 | 8196 8696 | 5317 | 838 1628 | 0709 4939 2489 0289 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số An Giang
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 | 1561 4241 | 6162 1552 2502 | 5003 3513 | 0765 0545 8175 | 1076 0306 | 7127 | 7378 | 859 1899 0679 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bình Thuận
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4450 3600 0500 8450 9600 | 61 7201 2881 | 1262 | 8233 8083 8003 | 755 9035 | 3857 | 2938 | 0529 4119 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 14/05/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
46 ( 7 ngày )
60 ( 7 ngày )
05 ( 6 ngày )
11 ( 6 ngày )
49 ( 5 ngày )
69 ( 5 ngày )
70 ( 5 ngày )
24 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
82 ( 4 ngày )
84 ( 4 ngày )
93 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
29 ( 19 ngày )
69 ( 17 ngày )
60 ( 10 ngày )
46 ( 9 ngày )
94 ( 8 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
06
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
09
( 4 Ngày ) ( 4 lần )
62
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
02
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
40
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
45
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
83
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
89
( 3 Ngày ) ( 4 lần )
13
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
35
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
41
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
79
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
81
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
90
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 07 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 40 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 50 | ( 4 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 62 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 90 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 89 | ( 11 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 83 | ( 10 Lần ) | Không tăng
|
|
| 01 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 23 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 00 | ( 7 Lần ) | Tăng 3 |
|
| 06 | ( 7 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 07 | ( 7 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 10 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 86 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 26 Lần | 0 |
0 | 24 Lần | 6 |
||
| 14 Lần | 2 |
1 | 19 Lần | 2 |
||
| 13 Lần | 2 |
2 | 16 Lần | 0 |
||
| 20 Lần | 2 |
3 | 18 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 1 |
4 | 12 Lần | 4 |
||
| 17 Lần | 4 |
5 | 18 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 2 |
6 | 12 Lần | 4 |
||
| 11 Lần | 0 |
7 | 13 Lần | 5 |
||
| 15 Lần | 0 |
8 | 14 Lần | 1 |
||
| 18 Lần | 5 |
9 | 16 Lần | 7 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
