Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T07 | 07B | T7-K2 | |
| 100N | 42 | 92 | 69 |
| 200N | 457 | 345 | 404 |
| 400N | 2427 4215 9827 | 4897 7947 5148 | 5435 5195 2475 |
| 1TR | 0921 | 4164 | 1876 |
| 3TR | 09898 90423 61459 72185 25388 88650 15423 | 53264 53387 39050 78457 88403 16471 62844 | 95949 51833 00248 20070 20902 63798 39001 |
| 10TR | 41478 00179 | 65642 57053 | 40502 91329 |
| 15TR | 08596 | 42300 | 36777 |
| 30TR | 56088 | 17861 | 92144 |
| 2Tỷ | 681119 | 955319 | 258393 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8650 | 0921 | 42 | 0423 5423 | 4215 2185 | 8596 | 457 2427 9827 | 9898 5388 1478 6088 | 1459 0179 1119 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9050 2300 | 6471 7861 | 92 5642 | 8403 7053 | 4164 3264 2844 | 345 | 4897 7947 3387 8457 | 5148 | 5319 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0070 | 9001 | 0902 0502 | 1833 8393 | 404 2144 | 5435 5195 2475 | 1876 | 6777 | 0248 3798 | 69 5949 1329 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 14/07/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
94 ( 12 ngày )
20 ( 11 ngày )
14 ( 6 ngày )
18 ( 6 ngày )
84 ( 6 ngày )
89 ( 6 ngày )
60 ( 5 ngày )
62 ( 5 ngày )
73 ( 5 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
94 ( 13 ngày )
20 ( 11 ngày )
67 ( 11 ngày )
08 ( 10 ngày )
75 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
69
( 6 Ngày ) ( 8 lần )
76
( 5 Ngày ) ( 7 lần )
96
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
01
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
48
( 3 Ngày ) ( 5 lần )
70
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
00
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
02
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
04
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
19
( 2 Ngày ) ( 4 lần )
33
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
45
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
49
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
50
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
53
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
57
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
75
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
97
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
98
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 16 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 48 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 76 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 97 | ( 5 Lần ) | Không tăng |
|
| 19 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 69 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
|
| 96 | ( 4 Lần ) | Không tăng |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 48 | ( 10 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 02 | ( 9 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 53 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 69 | ( 8 Lần ) | Không tăng
|
|
| 95 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 96 | ( 8 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 97 | ( 8 Lần ) | Tăng 1 |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 16 Lần | 1 |
0 | 14 Lần | 4 |
||
| 16 Lần | 1 |
1 | 16 Lần | 1 |
||
| 15 Lần | 0 |
2 | 17 Lần | 1 |
||
| 16 Lần | 10 |
3 | 13 Lần | 4 |
||
| 20 Lần | 2 |
4 | 10 Lần | 2 |
||
| 15 Lần | 6 |
5 | 16 Lần | 4 |
||
| 13 Lần | 2 |
6 | 23 Lần | 3 |
||
| 18 Lần | 0 |
7 | 20 Lần | 1 |
||
| 11 Lần | 1 |
8 | 16 Lần | 1 |
||
| 22 Lần | 1 |
9 | 17 Lần | 1 |
||


Không tăng
Tăng 2
Giảm 1 
