Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Miền Nam
|
XỔ SỐ Miền Nam
|
|||
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T08 | 08C | T8-K3 | |
| 100N | 82 | 13 | 02 |
| 200N | 298 | 734 | 549 |
| 400N | 1752 4825 6810 | 5400 7085 9523 | 6177 3241 4688 |
| 1TR | 3020 | 7488 | 0012 |
| 3TR | 81987 46740 93834 44276 52868 67967 83534 | 77011 89457 32735 22842 22181 69018 21287 | 12756 12698 44175 34215 76510 30534 26997 |
| 10TR | 95781 64263 | 91505 41300 | 05525 36560 |
| 15TR | 54884 | 39228 | 71695 |
| 30TR | 69907 | 20156 | 18657 |
| 2Tỷ | 599422 | 406016 | 373492 |
Bảng Loto Hàng Chục Xổ Số Miền Nam
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bến Tre
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6810 3020 6740 | 5781 | 82 1752 9422 | 4263 | 3834 3534 4884 | 4825 | 4276 | 1987 7967 9907 | 298 2868 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Vũng Tàu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5400 1300 | 7011 2181 | 2842 | 13 9523 | 734 | 7085 2735 1505 | 0156 6016 | 9457 1287 | 7488 9018 9228 |
Bảng Loto Hàng Đơn Vị Xổ Số Bạc Liêu
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6510 6560 | 3241 | 02 0012 3492 | 0534 | 4175 4215 5525 1695 | 2756 | 6177 6997 8657 | 4688 2698 | 549 |
Các thống kê cơ bản xổ số Miền Nam (lô) đến KQXS Ngày 18/08/2026
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật. Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
14 ( 10 ngày )
26 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
94 ( 7 ngày )
48 ( 6 ngày )
32 ( 5 ngày )
33 ( 4 ngày )
74 ( 4 ngày )
|
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất 2 đài chính:
|
92 ( 14 ngày )
69 ( 11 ngày )
14 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
26 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
|
Các cặp số ra liên tiếp Miền Nam:
52
( 5 Ngày ) ( 6 lần )
00
( 4 Ngày ) ( 5 lần )
23
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
35
( 3 Ngày ) ( 6 lần )
95
( 3 Ngày ) ( 3 lần )
07
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
18
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
22
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
25
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
28
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
34
( 2 Ngày ) ( 5 lần )
42
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
63
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
76
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
77
( 2 Ngày ) ( 2 lần )
85
( 2 Ngày ) ( 3 lần )
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 3 ngày:
| 35 | ( 6 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 34 | ( 5 Lần ) | Tăng 4 |
|
| 81 | ( 5 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 00 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 05 | ( 4 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 56 | ( 4 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 89 | ( 4 Lần ) | Giảm 1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 7 ngày:
| 85 | ( 10 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 06 | ( 9 Lần ) | Giảm 1 |
|
| 35 | ( 9 Lần ) | Tăng 1 |
|
| 83 | ( 9 Lần ) | Không tăng
|
|
| 25 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 31 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 34 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 54 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
|
| 57 | ( 7 Lần ) | Tăng 2 |
|
| 81 | ( 7 Lần ) | Không tăng |
Bảng Thống kê "Chục - Đơn vị" đài 1-2-3 trong ngày
| Hàng chục | Số | Hàng đơn vị | ||||
| 23 Lần | 0 |
0 | 16 Lần | 2 |
||
| 14 Lần | 0 |
1 | 12 Lần | 6 |
||
| 17 Lần | 0 |
2 | 14 Lần | 1 |
||
| 14 Lần | 3 |
3 | 14 Lần | 4 |
||
| 12 Lần | 2 |
4 | 15 Lần | 1 |
||
| 19 Lần | 4 |
5 | 27 Lần | 1 |
||
| 13 Lần | 4 |
6 | 17 Lần | 2 |
||
| 12 Lần | 2 |
7 | 19 Lần | 1 |
||
| 24 Lần | 2 |
8 | 14 Lần | 0 |
||
| 14 Lần | 1 |
9 | 14 Lần | 10 |
||


Tăng 1
Giảm 1
Không tăng

