Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Bình Dương
XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 09K38 |
| 100N | 92 |
| 200N | 354 |
| 400N | 2133 7696 6019 |
| 1TR | 9131 |
| 3TR | 92104 02926 23414 93905 34399 07798 47759 |
| 10TR | 66860 59014 |
| 15TR | 88793 |
| 30TR | 27421 |
| 2Tỷ | 898508 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 18/09/26
| 0 | 08 04 05 | 5 | 59 54 |
| 1 | 14 14 19 | 6 | 60 |
| 2 | 21 26 | 7 | |
| 3 | 31 33 | 8 | |
| 4 | 9 | 93 99 98 96 92 |
Bình Dương - 18/09/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6860 | 9131 7421 | 92 | 2133 8793 | 354 2104 3414 9014 | 3905 | 7696 2926 | 7798 8508 | 6019 4399 7759 |
Thống kê Xổ Số Bình Dương - Xổ số Miền Nam đến Ngày 18/09/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
04 2 Ngày - 2 lần
08 2 Ngày - 2 lần
14 2 Ngày - 3 lần
19 2 Ngày - 2 lần
60 2 Ngày - 2 lần
92 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
88
27 lần
89
21 lần
56
20 lần
25
17 lần
40
17 lần
44
16 lần
45
16 lần
87
15 lần
49
14 lần
53
13 lần
51
11 lần
55
11 lần
66
11 lần
73
11 lần
13
10 lần
23
9 lần
50
9 lần
64
9 lần
91
9 lần
94
9 lần
00
8 lần
03
8 lần
07
8 lần
10
8 lần
22
7 lần
38
7 lần
79
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 14 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 04 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 06 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 19 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 36 | 3 Lần | Không tăng
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 04 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 08 | 5 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 85 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 33 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 60 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 72 | 13 Lần | Không tăng
|
|
| 08 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 39 | 10 Lần | Không tăng
|
|
| 85 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 43 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 14 | 8 Lần | Tăng
2 |
|
| 21 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 27 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 29 | 8 Lần | Giảm
1 |
|
| 30 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 35 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 48 | 8 Lần | Không tăng
|
|
| 61 | 8 Lần | Không tăng
|
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Bình Dương TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 15 Lần |
5 |
0 | 6 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
4 |
1 | 9 Lần |
4 |
||
| 7 Lần |
1 |
2 | 12 Lần |
1 |
||
| 10 Lần |
3 |
3 | 5 Lần |
2 |
||
| 7 Lần |
2 |
4 | 14 Lần |
7 |
||
| 6 Lần |
1 |
5 | 6 Lần |
1 |
||
| 8 Lần |
2 |
6 | 13 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
7 | 7 Lần | 0
|
||
| 8 Lần | 0
|
8 | 10 Lần |
2 |
||
| 9 Lần |
4 |
9 | 8 Lần |
2 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 
