Tường Thuật Trực Tiếp
Xổ Số Miền Nam
XỔ SỐ KIẾN THIẾT Vĩnh Long
XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 47VL14 |
| 100N | 69 |
| 200N | 303 |
| 400N | 7292 9883 9201 |
| 1TR | 7864 |
| 3TR | 84303 03395 07274 22649 86187 17730 51231 |
| 10TR | 38712 46099 |
| 15TR | 48391 |
| 30TR | 63926 |
| 2Tỷ | 537949 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 03/04/26
| 0 | 03 01 03 | 5 | |
| 1 | 12 | 6 | 64 69 |
| 2 | 26 | 7 | 74 |
| 3 | 30 31 | 8 | 87 83 |
| 4 | 49 49 | 9 | 91 99 95 92 |
Vĩnh Long - 03/04/26
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7730 | 9201 1231 8391 | 7292 8712 | 303 9883 4303 | 7864 7274 | 3395 | 3926 | 6187 | 69 2649 6099 7949 |
Thống kê Xổ Số Vĩnh Long - Xổ số Miền Nam đến Ngày 03/04/2026
Các cặp số ra liên tiếp :
31 3 Ngày - 3 lần
03 2 Ngày - 3 lần
87 2 Ngày - 3 lần
95 2 Ngày - 2 lần
99 2 Ngày - 2 lần
Những cặp số không xuất hiện lâu nhất:
|
09
19 lần
29
19 lần
89
17 lần
02
16 lần
86
15 lần
85
14 lần
44
13 lần
13
12 lần
42
12 lần
97
12 lần
21
11 lần
61
11 lần
17
10 lần
25
9 lần
67
9 lần
68
9 lần
73
9 lần
04
8 lần
14
8 lần
06
7 lần
20
7 lần
22
7 lần
41
7 lần
51
7 lần
58
7 lần
82
7 lần
93
7 lần
|
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 5 lần quay:
| 03 | 4 Lần | Tăng
2 |
|
| 01 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 87 | 3 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 3 Lần | Tăng
1 |
|
| 99 | 3 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 10 lần quay:
| 03 | 5 Lần | Tăng
2 |
|
| 45 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 98 | 5 Lần | Không tăng
|
|
| 01 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 30 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 31 | 4 Lần | Tăng
1 |
|
| 54 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 60 | 4 Lần | Không tăng
|
|
| 87 | 4 Lần | Tăng
1 |
Các cặp số xuất hiện nhiều nhất trong 30 lần quay:
| 30 | 12 Lần | Tăng
1 |
|
| 69 | 11 Lần | Tăng
1 |
|
| 98 | 11 Lần | Không tăng
|
|
| 00 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 45 | 10 Lần | Giảm
1 |
|
| 03 | 9 Lần | Tăng
1 |
|
| 05 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 40 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 71 | 9 Lần | Không tăng
|
|
| 95 | 9 Lần | Tăng
1 |
BẢNG THỐNG KÊ "Chục - Đơn vị" xổ số Vĩnh Long TRONG lần quay
| Hàng chục | Số | Đơn vị | ||||
| 12 Lần |
3 |
0 | 8 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
1 |
1 | 9 Lần |
1 |
||
| 6 Lần |
2 |
2 | 6 Lần |
1 |
||
| 12 Lần |
3 |
3 | 11 Lần |
4 |
||
| 11 Lần |
3 |
4 | 9 Lần |
6 |
||
| 7 Lần |
1 |
5 | 12 Lần |
3 |
||
| 6 Lần |
1 |
6 | 11 Lần |
4 |
||
| 8 Lần |
1 |
7 | 8 Lần | 0
|
||
| 8 Lần |
4 |
8 | 7 Lần |
1 |
||
| 14 Lần |
5 |
9 | 9 Lần |
3 |
||


Tăng
2
Không tăng
Giảm
1 
