Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 01/11/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 34,83 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 28 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,456 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 24,163 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 34.834.282.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 01/11/2023 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 01/11/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 01/11/2023 |
|
6 4 8 6 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 31/10/2023
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000950
10
16
17
28
37
42
43
Giá Trị Jackpot 1
173,149,875,300đ
Giá Trị Jackpot 2
3,727,385,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
1
173,149,875,300đ
Jackpot 2
5 số + power
1
3,727,385,950đ
Giải nhất
5 số
20
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
1,613
500,000đ
Giải ba
3 số
33,139
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ ba ngày 31/10/2023
0
91
754
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ ba ngày 31/10/2023
5639
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000950
Kỳ Vé: #000950
|
10 16 17 28 37 42 43 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
173,149,875,300đ
Giá Trị Jackpot 2
3,727,385,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 173,149,875,300đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,727,385,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,613 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 33,139 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 31/10/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 31/10/2023 |
|
5 6 3 9 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
56 ( 13 ngày )
70 ( 13 ngày )
00 ( 11 ngày )
53 ( 11 ngày )
87 ( 10 ngày )
50 ( 9 ngày )
24 ( 8 ngày )
63 ( 7 ngày )
09 ( 5 ngày )
55 ( 5 ngày )
83 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
47 ( 13 ngày )
55 ( 12 ngày )
66 ( 11 ngày )
95 ( 11 ngày )
18 ( 10 ngày )
79 ( 10 ngày )
15 ( 9 ngày )
94 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
40 ( 8 ngày )
|



