Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 12/04/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | ≈ 73,08 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 55 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,255 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 37,366 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 12.000.000.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 12/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 12/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 12/04/2023 |
|
2 6 6 4 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 11/04/2023
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000863
10
14
16
18
37
49
54
Giá Trị Jackpot 1
44,227,963,200đ
Giá Trị Jackpot 2
5,207,700,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
0
44,227,963,200đ
Jackpot 2
5 số + power
0
5,207,700,200đ
Giải nhất
5 số
8
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
535
500,000đ
Giải ba
3 số
12,123
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ ba ngày 11/04/2023
0
29
777
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ ba ngày 11/04/2023
5464
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000863
Kỳ Vé: #000863
|
10 14 16 18 37 49 54 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
44,227,963,200đ
Giá Trị Jackpot 2
5,207,700,200đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 44,227,963,200đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,207,700,200đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 535 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,123 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 11/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 11/04/2023 |
|
5 4 6 4 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
47 ( 14 ngày )
36 ( 10 ngày )
38 ( 9 ngày )
46 ( 9 ngày )
09 ( 7 ngày )
29 ( 7 ngày )
30 ( 7 ngày )
07 ( 5 ngày )
10 ( 5 ngày )
18 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
54 ( 5 ngày )
67 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 21 ngày )
59 ( 14 ngày )
06 ( 12 ngày )
18 ( 12 ngày )
05 ( 11 ngày )
09 ( 11 ngày )
65 ( 10 ngày )
11 ( 9 ngày )
23 ( 9 ngày )
41 ( 9 ngày )
92 ( 9 ngày )
|



