Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 19/04/2023
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 16,18 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 18 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 841 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,209 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 16.176.335.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 19/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 19/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 19/04/2023 |
|
6 1 1 1 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 18/04/2023
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000866
17
18
30
40
51
55
50
Giá Trị Jackpot 1
50,805,088,500đ
Giá Trị Jackpot 2
3,514,626,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
0
50,805,088,500đ
Jackpot 2
5 số + power
1
3,514,626,950đ
Giải nhất
5 số
8
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
591
500,000đ
Giải ba
3 số
12,970
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ ba ngày 18/04/2023
9
67
968
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ ba ngày 18/04/2023
2041
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000866
Kỳ Vé: #000866
|
17 18 30 40 51 55 50 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
50,805,088,500đ
Giá Trị Jackpot 2
3,514,626,950đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 50,805,088,500đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,514,626,950đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 591 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 12,970 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 18/04/2023 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 18/04/2023 |
|
2 0 4 1 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
47 ( 13 ngày )
63 ( 11 ngày )
53 ( 10 ngày )
36 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
46 ( 8 ngày )
15 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
09 ( 6 ngày )
29 ( 6 ngày )
30 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
90 ( 20 ngày )
59 ( 13 ngày )
85 ( 13 ngày )
06 ( 11 ngày )
18 ( 11 ngày )
98 ( 11 ngày )
05 ( 10 ngày )
09 ( 10 ngày )
51 ( 9 ngày )
65 ( 9 ngày )
|



