Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TG-C4 |
| 100N | 96 |
| 200N | 434 |
| 400N | 5908 6378 0519 |
| 1TR | 2862 |
| 3TR | 95521 26862 47127 83598 60291 97211 45409 |
| 10TR | 46880 41673 |
| 15TR | 66049 |
| 30TR | 03330 |
| 2Tỷ | 119519 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 15/04/18
| 0 | 09 08 | 5 | |
| 1 | 19 11 19 | 6 | 62 62 |
| 2 | 21 27 | 7 | 73 78 |
| 3 | 30 34 | 8 | 80 |
| 4 | 49 | 9 | 98 91 96 |
Tiền Giang - 15/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6880 3330 | 5521 0291 7211 | 2862 6862 | 1673 | 434 | 96 | 7127 | 5908 6378 3598 | 0519 5409 6049 9519 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 4K3 |
| 100N | 18 |
| 200N | 089 |
| 400N | 3839 7077 1400 |
| 1TR | 5906 |
| 3TR | 67432 42562 97229 62290 19126 24795 39248 |
| 10TR | 06874 17608 |
| 15TR | 39664 |
| 30TR | 46507 |
| 2Tỷ | 922941 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 15/04/18
| 0 | 07 08 06 00 | 5 | |
| 1 | 18 | 6 | 64 62 |
| 2 | 29 26 | 7 | 74 77 |
| 3 | 32 39 | 8 | 89 |
| 4 | 41 48 | 9 | 90 95 |
Kiên Giang - 15/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1400 2290 | 2941 | 7432 2562 | 6874 9664 | 4795 | 5906 9126 | 7077 6507 | 18 9248 7608 | 089 3839 7229 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL4K3 |
| 100N | 15 |
| 200N | 867 |
| 400N | 8944 6426 2829 |
| 1TR | 1194 |
| 3TR | 65727 42255 38780 22571 03562 45890 60637 |
| 10TR | 98932 84276 |
| 15TR | 54371 |
| 30TR | 91869 |
| 2Tỷ | 508763 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 15/04/18
| 0 | 5 | 55 | |
| 1 | 15 | 6 | 63 69 62 67 |
| 2 | 27 26 29 | 7 | 71 76 71 |
| 3 | 32 37 | 8 | 80 |
| 4 | 44 | 9 | 90 94 |
Đà Lạt - 15/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8780 5890 | 2571 4371 | 3562 8932 | 8763 | 8944 1194 | 15 2255 | 6426 4276 | 867 5727 0637 | 2829 1869 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 15 ngày )
02 ( 14 ngày )
19 ( 10 ngày )
00 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
70 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 25 ngày )
22 ( 18 ngày )
14 ( 16 ngày )
89 ( 15 ngày )
71 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
50 ( 10 ngày )
|



