Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K4 |
| 100N | 04 |
| 200N | 814 |
| 400N | 7194 8886 2840 |
| 1TR | 6890 |
| 3TR | 88603 63855 43062 42085 11140 45635 70557 |
| 10TR | 16690 17684 |
| 15TR | 77575 |
| 30TR | 60295 |
| 2Tỷ | 252617 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 25/04/18
| 0 | 03 04 | 5 | 55 57 |
| 1 | 17 14 | 6 | 62 |
| 2 | 7 | 75 | |
| 3 | 35 | 8 | 84 85 86 |
| 4 | 40 40 | 9 | 95 90 90 94 |
Đồng Nai - 25/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2840 6890 1140 6690 | 3062 | 8603 | 04 814 7194 7684 | 3855 2085 5635 7575 0295 | 8886 | 0557 2617 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T4 |
| 100N | 76 |
| 200N | 365 |
| 400N | 8854 9575 9189 |
| 1TR | 1079 |
| 3TR | 17172 37851 80809 80429 31885 07206 97647 |
| 10TR | 83966 68582 |
| 15TR | 99435 |
| 30TR | 00097 |
| 2Tỷ | 460986 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 25/04/18
| 0 | 09 06 | 5 | 51 54 |
| 1 | 6 | 66 65 | |
| 2 | 29 | 7 | 72 79 75 76 |
| 3 | 35 | 8 | 86 82 85 89 |
| 4 | 47 | 9 | 97 |
Cần Thơ - 25/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7851 | 7172 8582 | 8854 | 365 9575 1885 9435 | 76 7206 3966 0986 | 7647 0097 | 9189 1079 0809 0429 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K4T4 |
| 100N | 43 |
| 200N | 315 |
| 400N | 4605 4361 9654 |
| 1TR | 7685 |
| 3TR | 37058 29632 76981 67915 79266 89365 45826 |
| 10TR | 61639 41223 |
| 15TR | 23470 |
| 30TR | 58335 |
| 2Tỷ | 785933 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 25/04/18
| 0 | 05 | 5 | 58 54 |
| 1 | 15 15 | 6 | 66 65 61 |
| 2 | 23 26 | 7 | 70 |
| 3 | 33 35 39 32 | 8 | 81 85 |
| 4 | 43 | 9 |
Sóc Trăng - 25/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3470 | 4361 6981 | 9632 | 43 1223 5933 | 9654 | 315 4605 7685 7915 9365 8335 | 9266 5826 | 7058 | 1639 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 15 ngày )
02 ( 14 ngày )
19 ( 10 ngày )
00 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
70 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 24 ngày )
31 ( 22 ngày )
22 ( 17 ngày )
14 ( 15 ngày )
89 ( 14 ngày )
71 ( 10 ngày )
85 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
37 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
50 ( 9 ngày )
|



