Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TG-A4 |
| 100N | 95 |
| 200N | 739 |
| 400N | 4097 8335 9353 |
| 1TR | 2097 |
| 3TR | 48907 85860 83522 01015 58554 47998 76562 |
| 10TR | 89441 57493 |
| 15TR | 35657 |
| 30TR | 41707 |
| 2Tỷ | 060794 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 01/04/18
| 0 | 07 07 | 5 | 57 54 53 |
| 1 | 15 | 6 | 60 62 |
| 2 | 22 | 7 | |
| 3 | 35 39 | 8 | |
| 4 | 41 | 9 | 94 93 98 97 97 95 |
Tiền Giang - 01/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5860 | 9441 | 3522 6562 | 9353 7493 | 8554 0794 | 95 8335 1015 | 4097 2097 8907 5657 1707 | 7998 | 739 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 4K1 |
| 100N | 58 |
| 200N | 740 |
| 400N | 2540 2350 1901 |
| 1TR | 5957 |
| 3TR | 31526 59438 16493 28922 49949 12244 36478 |
| 10TR | 41201 46829 |
| 15TR | 80940 |
| 30TR | 52530 |
| 2Tỷ | 968951 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 01/04/18
| 0 | 01 01 | 5 | 51 57 50 58 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 29 26 22 | 7 | 78 |
| 3 | 30 38 | 8 | |
| 4 | 40 49 44 40 40 | 9 | 93 |
Kiên Giang - 01/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
740 2540 2350 0940 2530 | 1901 1201 8951 | 8922 | 6493 | 2244 | 1526 | 5957 | 58 9438 6478 | 9949 6829 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL4K1 |
| 100N | 47 |
| 200N | 144 |
| 400N | 8259 8038 3505 |
| 1TR | 8784 |
| 3TR | 43472 02309 80748 70280 30203 14896 39803 |
| 10TR | 44526 67754 |
| 15TR | 57455 |
| 30TR | 58211 |
| 2Tỷ | 533423 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 01/04/18
| 0 | 09 03 03 05 | 5 | 55 54 59 |
| 1 | 11 | 6 | |
| 2 | 23 26 | 7 | 72 |
| 3 | 38 | 8 | 80 84 |
| 4 | 48 44 47 | 9 | 96 |
Đà Lạt - 01/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0280 | 8211 | 3472 | 0203 9803 3423 | 144 8784 7754 | 3505 7455 | 4896 4526 | 47 | 8038 0748 | 8259 2309 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 15 ngày )
02 ( 14 ngày )
19 ( 10 ngày )
00 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
70 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 25 ngày )
22 ( 18 ngày )
14 ( 16 ngày )
89 ( 15 ngày )
71 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
50 ( 10 ngày )
|



