Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TG1B |
| 100N | 58 |
| 200N | 572 |
| 400N | 2114 0899 0293 |
| 1TR | 1652 |
| 3TR | 17641 26298 11348 69905 82994 54458 42940 |
| 10TR | 44394 60403 |
| 15TR | 47476 |
| 30TR | 92108 |
| 2Tỷ | 953435 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 11/01/15
| 0 | 08 03 05 | 5 | 58 52 58 |
| 1 | 14 | 6 | |
| 2 | 7 | 76 72 | |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 41 48 40 | 9 | 94 98 94 99 93 |
Tiền Giang - 11/01/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2940 | 7641 | 572 1652 | 0293 0403 | 2114 2994 4394 | 9905 3435 | 7476 | 58 6298 1348 4458 2108 | 0899 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 11 |
| 200N | 712 |
| 400N | 7866 1020 9040 |
| 1TR | 2441 |
| 3TR | 59771 90181 35458 21650 57216 76789 10181 |
| 10TR | 58329 29809 |
| 15TR | 11711 |
| 30TR | 93652 |
| 2Tỷ | 942050 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 11/01/15
| 0 | 09 | 5 | 50 52 58 50 |
| 1 | 11 16 12 11 | 6 | 66 |
| 2 | 29 20 | 7 | 71 |
| 3 | 8 | 81 89 81 | |
| 4 | 41 40 | 9 |
Kiên Giang - 11/01/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1020 9040 1650 2050 | 11 2441 9771 0181 0181 1711 | 712 3652 | 7866 7216 | 5458 | 6789 8329 9809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL1K2 |
| 100N | 56 |
| 200N | 503 |
| 400N | 3027 0973 0363 |
| 1TR | 4066 |
| 3TR | 91762 38662 34335 92143 85872 32315 70776 |
| 10TR | 73768 19853 |
| 15TR | 99753 |
| 30TR | 44067 |
| 2Tỷ | 345149 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 11/01/15
| 0 | 03 | 5 | 53 53 56 |
| 1 | 15 | 6 | 67 68 62 62 66 63 |
| 2 | 27 | 7 | 72 76 73 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 49 43 | 9 |
Đà Lạt - 11/01/15
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1762 8662 5872 | 503 0973 0363 2143 9853 9753 | 4335 2315 | 56 4066 0776 | 3027 4067 | 3768 | 5149 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
92 ( 14 ngày )
69 ( 11 ngày )
14 ( 10 ngày )
47 ( 10 ngày )
26 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
21 ( 8 ngày )
79 ( 8 ngày )
91 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
37 ( 23 ngày )
07 ( 16 ngày )
23 ( 15 ngày )
30 ( 13 ngày )
75 ( 13 ngày )
98 ( 13 ngày )
01 ( 12 ngày )
67 ( 9 ngày )
68 ( 9 ngày )
79 ( 9 ngày )
|



