Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 4K2 |
| 100N | 48 |
| 200N | 618 |
| 400N | 4254 1080 1607 |
| 1TR | 7234 |
| 3TR | 95160 02738 11388 71984 35302 14588 05809 |
| 10TR | 97846 77802 |
| 15TR | 47641 |
| 30TR | 73318 |
| 2Tỷ | 261943 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 11/04/18
| 0 | 02 02 09 07 | 5 | 54 |
| 1 | 18 18 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | ||
| 3 | 38 34 | 8 | 88 84 88 80 |
| 4 | 43 41 46 48 | 9 |
Đồng Nai - 11/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1080 5160 | 7641 | 5302 7802 | 1943 | 4254 7234 1984 | 7846 | 1607 | 48 618 2738 1388 4588 3318 | 5809 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 18 |
| 200N | 530 |
| 400N | 2486 7485 3143 |
| 1TR | 8733 |
| 3TR | 76648 36159 43917 97204 78271 74833 00465 |
| 10TR | 94871 16389 |
| 15TR | 46228 |
| 30TR | 57976 |
| 2Tỷ | 068261 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 11/04/18
| 0 | 04 | 5 | 59 |
| 1 | 17 18 | 6 | 61 65 |
| 2 | 28 | 7 | 76 71 71 |
| 3 | 33 33 30 | 8 | 89 86 85 |
| 4 | 48 43 | 9 |
Cần Thơ - 11/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
530 | 8271 4871 8261 | 3143 8733 4833 | 7204 | 7485 0465 | 2486 7976 | 3917 | 18 6648 6228 | 6159 6389 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T4 |
| 100N | 81 |
| 200N | 316 |
| 400N | 9112 1386 0040 |
| 1TR | 6681 |
| 3TR | 38027 71535 87517 74582 69639 86225 76782 |
| 10TR | 96958 72280 |
| 15TR | 64466 |
| 30TR | 06202 |
| 2Tỷ | 250109 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 11/04/18
| 0 | 09 02 | 5 | 58 |
| 1 | 17 12 16 | 6 | 66 |
| 2 | 27 25 | 7 | |
| 3 | 35 39 | 8 | 80 82 82 81 86 81 |
| 4 | 40 | 9 |
Sóc Trăng - 11/04/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0040 2280 | 81 6681 | 9112 4582 6782 6202 | 1535 6225 | 316 1386 4466 | 8027 7517 | 6958 | 9639 0109 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 15 ngày )
02 ( 14 ngày )
19 ( 10 ngày )
00 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
70 ( 6 ngày )
90 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 25 ngày )
22 ( 18 ngày )
14 ( 16 ngày )
89 ( 15 ngày )
71 ( 11 ngày )
85 ( 11 ngày )
16 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
50 ( 10 ngày )
|



