Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 43VL15 |
| 100N | 10 |
| 200N | 842 |
| 400N | 4558 1901 4262 |
| 1TR | 6548 |
| 3TR | 75940 33024 96548 40051 88284 18096 38478 |
| 10TR | 38666 34838 |
| 15TR | 49049 |
| 30TR | 03683 |
| 2Tỷ | 991971 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 15/04/22
| 0 | 01 | 5 | 51 58 |
| 1 | 10 | 6 | 66 62 |
| 2 | 24 | 7 | 71 78 |
| 3 | 38 | 8 | 83 84 |
| 4 | 49 40 48 48 42 | 9 | 96 |
Vĩnh Long - 15/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
10 5940 | 1901 0051 1971 | 842 4262 | 3683 | 3024 8284 | 8096 8666 | 4558 6548 6548 8478 4838 | 9049 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 04KS15 |
| 100N | 35 |
| 200N | 518 |
| 400N | 3450 8517 9796 |
| 1TR | 0917 |
| 3TR | 89622 46566 28545 71485 13116 38893 11890 |
| 10TR | 16022 12929 |
| 15TR | 61583 |
| 30TR | 11015 |
| 2Tỷ | 441663 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 15/04/22
| 0 | 5 | 50 | |
| 1 | 15 16 17 17 18 | 6 | 63 66 |
| 2 | 22 29 22 | 7 | |
| 3 | 35 | 8 | 83 85 |
| 4 | 45 | 9 | 93 90 96 |
Bình Dương - 15/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3450 1890 | 9622 6022 | 8893 1583 1663 | 35 8545 1485 1015 | 9796 6566 3116 | 8517 0917 | 518 | 2929 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 31TV15 |
| 100N | 12 |
| 200N | 846 |
| 400N | 6469 2191 5058 |
| 1TR | 5466 |
| 3TR | 00194 01778 72592 26455 41649 34885 07466 |
| 10TR | 38238 09515 |
| 15TR | 70515 |
| 30TR | 98091 |
| 2Tỷ | 827426 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 15/04/22
| 0 | 5 | 55 58 | |
| 1 | 15 15 12 | 6 | 66 66 69 |
| 2 | 26 | 7 | 78 |
| 3 | 38 | 8 | 85 |
| 4 | 49 46 | 9 | 91 94 92 91 |
Trà Vinh - 15/04/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2191 8091 | 12 2592 | 0194 | 6455 4885 9515 0515 | 846 5466 7466 7426 | 5058 1778 8238 | 6469 1649 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
04 ( 16 ngày )
63 ( 15 ngày )
23 ( 12 ngày )
01 ( 9 ngày )
05 ( 9 ngày )
69 ( 9 ngày )
15 ( 7 ngày )
89 ( 7 ngày )
00 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
71 ( 14 ngày )
72 ( 11 ngày )
20 ( 10 ngày )
23 ( 10 ngày )
81 ( 10 ngày )
02 ( 8 ngày )
05 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
63 ( 8 ngày )
86 ( 8 ngày )
|



