Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 14/01/2026
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 24,51 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,248 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 20,292 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 24.505.372.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 14/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 14/01/2026 |
|
7 6 5 0 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 13/01/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001119
03
12
25
51
52
55
43
Giá Trị Jackpot 1
213,555,593,550đ
Giá Trị Jackpot 2
13,698,235,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị (đồng)
Jackpot 1
6 số
0
213,555,593,550đ
Jackpot 2
5 số + power
0
13,698,235,800đ
Giải nhất
5 số
44
40,000,000đ
Giải nhì
4 số
2,570
500,000đ
Giải ba
3 số
50,180
50,000đ
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ ba ngày 13/01/2026
7
58
246
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ ba ngày 13/01/2026
6955
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001119
Kỳ Vé: #001119
|
03 12 25 51 52 55 43 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
213,555,593,550đ
Giá Trị Jackpot 2
13,698,235,800đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 213,555,593,550đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 13,698,235,800đ |
| Giải nhất | 5 số | 44 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 2,570 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 50,180 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 13/01/2026 |
|
6 9 5 5 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 18 ngày )
00 ( 10 ngày )
35 ( 10 ngày )
90 ( 10 ngày )
80 ( 9 ngày )
40 ( 8 ngày )
47 ( 8 ngày )
57 ( 8 ngày )
82 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
84 ( 19 ngày )
31 ( 11 ngày )
06 ( 10 ngày )
54 ( 10 ngày )
74 ( 10 ngày )
83 ( 10 ngày )
22 ( 9 ngày )
24 ( 9 ngày )
28 ( 9 ngày )
52 ( 9 ngày )
|



