Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vĩnh Long
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 46VL41 |
| 100N | 15 |
| 200N | 559 |
| 400N | 4270 9873 5064 |
| 1TR | 3520 |
| 3TR | 48842 11824 83036 55755 71845 45624 87713 |
| 10TR | 07730 70303 |
| 15TR | 12319 |
| 30TR | 56198 |
| 2Tỷ | 562405 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vĩnh Long ngày 10/10/25
| 0 | 05 03 | 5 | 55 59 |
| 1 | 19 13 15 | 6 | 64 |
| 2 | 24 24 20 | 7 | 70 73 |
| 3 | 30 36 | 8 | |
| 4 | 42 45 | 9 | 98 |
Vĩnh Long - 10/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4270 3520 7730 | 8842 | 9873 7713 0303 | 5064 1824 5624 | 15 5755 1845 2405 | 3036 | 6198 | 559 2319 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Dương
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 10K41 |
| 100N | 35 |
| 200N | 251 |
| 400N | 8319 8236 9487 |
| 1TR | 6825 |
| 3TR | 22983 97579 40295 78678 97283 82600 43877 |
| 10TR | 18628 11350 |
| 15TR | 52111 |
| 30TR | 43841 |
| 2Tỷ | 885859 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Dương ngày 10/10/25
| 0 | 00 | 5 | 59 50 51 |
| 1 | 11 19 | 6 | |
| 2 | 28 25 | 7 | 79 78 77 |
| 3 | 36 35 | 8 | 83 83 87 |
| 4 | 41 | 9 | 95 |
Bình Dương - 10/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2600 1350 | 251 2111 3841 | 2983 7283 | 35 6825 0295 | 8236 | 9487 3877 | 8678 8628 | 8319 7579 5859 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Trà Vinh
|
|
| Thứ sáu | Loại vé: 34TV41 |
| 100N | 23 |
| 200N | 091 |
| 400N | 2142 5847 9435 |
| 1TR | 3344 |
| 3TR | 40538 46736 23823 23942 46920 18563 61952 |
| 10TR | 27332 03517 |
| 15TR | 73723 |
| 30TR | 79083 |
| 2Tỷ | 376469 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Trà Vinh ngày 10/10/25
| 0 | 5 | 52 | |
| 1 | 17 | 6 | 69 63 |
| 2 | 23 23 20 23 | 7 | |
| 3 | 32 38 36 35 | 8 | 83 |
| 4 | 42 44 42 47 | 9 | 91 |
Trà Vinh - 10/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6920 | 091 | 2142 3942 1952 7332 | 23 3823 8563 3723 9083 | 3344 | 9435 | 6736 | 5847 3517 | 0538 | 6469 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 13 ngày )
29 ( 10 ngày )
30 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
33 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 17 ngày )
06 ( 15 ngày )
18 ( 15 ngày )
05 ( 14 ngày )
65 ( 13 ngày )
41 ( 12 ngày )
30 ( 10 ngày )
36 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
|



