Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 42 |
| 200N | 670 |
| 400N | 5638 2832 4789 |
| 1TR | 3027 |
| 3TR | 53250 14964 45114 80454 58744 67565 53775 |
| 10TR | 45243 22686 |
| 15TR | 89327 |
| 30TR | 65734 |
| 2Tỷ | 682586 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 14/09/23
| 0 | 5 | 50 54 | |
| 1 | 14 | 6 | 64 65 |
| 2 | 27 27 | 7 | 75 70 |
| 3 | 34 38 32 | 8 | 86 86 89 |
| 4 | 43 44 42 | 9 |
Tây Ninh - 14/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
670 3250 | 42 2832 | 5243 | 4964 5114 0454 8744 5734 | 7565 3775 | 2686 2586 | 3027 9327 | 5638 | 4789 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-9K2 |
| 100N | 63 |
| 200N | 248 |
| 400N | 3325 1776 4753 |
| 1TR | 8503 |
| 3TR | 97062 99339 38543 27076 29106 89550 92374 |
| 10TR | 26556 66942 |
| 15TR | 90605 |
| 30TR | 53030 |
| 2Tỷ | 611910 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 14/09/23
| 0 | 05 06 03 | 5 | 56 50 53 |
| 1 | 10 | 6 | 62 63 |
| 2 | 25 | 7 | 76 74 76 |
| 3 | 30 39 | 8 | |
| 4 | 42 43 48 | 9 |
An Giang - 14/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9550 3030 1910 | 7062 6942 | 63 4753 8503 8543 | 2374 | 3325 0605 | 1776 7076 9106 6556 | 248 | 9339 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 97 |
| 200N | 134 |
| 400N | 2074 7546 6206 |
| 1TR | 5321 |
| 3TR | 24229 23335 20815 07801 44956 99532 05917 |
| 10TR | 11385 18593 |
| 15TR | 44057 |
| 30TR | 55452 |
| 2Tỷ | 751294 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 14/09/23
| 0 | 01 06 | 5 | 52 57 56 |
| 1 | 15 17 | 6 | |
| 2 | 29 21 | 7 | 74 |
| 3 | 35 32 34 | 8 | 85 |
| 4 | 46 | 9 | 94 93 97 |
Bình Thuận - 14/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5321 7801 | 9532 5452 | 8593 | 134 2074 1294 | 3335 0815 1385 | 7546 6206 4956 | 97 5917 4057 | 4229 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 13 ngày )
23 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
58 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 16 ngày )
11 ( 14 ngày )
84 ( 14 ngày )
36 ( 13 ngày )
04 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|



