Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K2 |
| 100N | 73 |
| 200N | 634 |
| 400N | 7124 6359 5855 |
| 1TR | 5037 |
| 3TR | 23987 90995 66604 17941 99146 78521 22217 |
| 10TR | 74431 53884 |
| 15TR | 71009 |
| 30TR | 65056 |
| 2Tỷ | 329332 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 13/09/23
| 0 | 09 04 | 5 | 56 59 55 |
| 1 | 17 | 6 | |
| 2 | 21 24 | 7 | 73 |
| 3 | 32 31 37 34 | 8 | 84 87 |
| 4 | 41 46 | 9 | 95 |
Đồng Nai - 13/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7941 8521 4431 | 9332 | 73 | 634 7124 6604 3884 | 5855 0995 | 9146 5056 | 5037 3987 2217 | 6359 1009 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T9 |
| 100N | 69 |
| 200N | 161 |
| 400N | 7761 9424 8035 |
| 1TR | 6183 |
| 3TR | 61562 76152 14916 70692 37372 84383 20086 |
| 10TR | 07163 00306 |
| 15TR | 57945 |
| 30TR | 75236 |
| 2Tỷ | 433986 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 13/09/23
| 0 | 06 | 5 | 52 |
| 1 | 16 | 6 | 63 62 61 61 69 |
| 2 | 24 | 7 | 72 |
| 3 | 36 35 | 8 | 86 83 86 83 |
| 4 | 45 | 9 | 92 |
Cần Thơ - 13/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
161 7761 | 1562 6152 0692 7372 | 6183 4383 7163 | 9424 | 8035 7945 | 4916 0086 0306 5236 3986 | 69 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K2T9 |
| 100N | 16 |
| 200N | 880 |
| 400N | 6335 3847 7244 |
| 1TR | 0672 |
| 3TR | 88829 03930 33412 51828 15840 00578 71049 |
| 10TR | 08874 65583 |
| 15TR | 54460 |
| 30TR | 26825 |
| 2Tỷ | 079202 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 13/09/23
| 0 | 02 | 5 | |
| 1 | 12 16 | 6 | 60 |
| 2 | 25 29 28 | 7 | 74 78 72 |
| 3 | 30 35 | 8 | 83 80 |
| 4 | 40 49 47 44 | 9 |
Sóc Trăng - 13/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
880 3930 5840 4460 | 0672 3412 9202 | 5583 | 7244 8874 | 6335 6825 | 16 | 3847 | 1828 0578 | 8829 1049 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 13 ngày )
23 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
58 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 16 ngày )
11 ( 14 ngày )
84 ( 14 ngày )
36 ( 13 ngày )
04 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|



