Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K3 |
| 100N | 33 |
| 200N | 108 |
| 400N | 3434 4014 2860 |
| 1TR | 4513 |
| 3TR | 48935 02223 92369 29119 53820 04293 38578 |
| 10TR | 79663 18145 |
| 15TR | 39179 |
| 30TR | 13176 |
| 2Tỷ | 722489 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 16/10/25
| 0 | 08 | 5 | |
| 1 | 19 13 14 | 6 | 63 69 60 |
| 2 | 23 20 | 7 | 76 79 78 |
| 3 | 35 34 33 | 8 | 89 |
| 4 | 45 | 9 | 93 |
Tây Ninh - 16/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2860 3820 | 33 4513 2223 4293 9663 | 3434 4014 | 8935 8145 | 3176 | 108 8578 | 2369 9119 9179 2489 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-10K3 |
| 100N | 69 |
| 200N | 532 |
| 400N | 7075 1482 9863 |
| 1TR | 3795 |
| 3TR | 20795 97258 33280 79608 62033 29989 22086 |
| 10TR | 42382 97693 |
| 15TR | 80674 |
| 30TR | 14242 |
| 2Tỷ | 576961 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 16/10/25
| 0 | 08 | 5 | 58 |
| 1 | 6 | 61 63 69 | |
| 2 | 7 | 74 75 | |
| 3 | 33 32 | 8 | 82 80 89 86 82 |
| 4 | 42 | 9 | 93 95 95 |
An Giang - 16/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3280 | 6961 | 532 1482 2382 4242 | 9863 2033 7693 | 0674 | 7075 3795 0795 | 2086 | 7258 9608 | 69 9989 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 10K3 |
| 100N | 96 |
| 200N | 256 |
| 400N | 7568 7268 2083 |
| 1TR | 3658 |
| 3TR | 05792 36754 74179 97581 11766 49558 69932 |
| 10TR | 04157 00162 |
| 15TR | 45210 |
| 30TR | 96629 |
| 2Tỷ | 814132 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 16/10/25
| 0 | 5 | 57 54 58 58 56 | |
| 1 | 10 | 6 | 62 66 68 68 |
| 2 | 29 | 7 | 79 |
| 3 | 32 32 | 8 | 81 83 |
| 4 | 9 | 92 96 |
Bình Thuận - 16/10/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5210 | 7581 | 5792 9932 0162 4132 | 2083 | 6754 | 96 256 1766 | 4157 | 7568 7268 3658 9558 | 4179 6629 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 13 ngày )
29 ( 10 ngày )
30 ( 10 ngày )
10 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
54 ( 8 ngày )
67 ( 8 ngày )
33 ( 7 ngày )
56 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
59 ( 17 ngày )
06 ( 15 ngày )
18 ( 15 ngày )
05 ( 14 ngày )
65 ( 13 ngày )
41 ( 12 ngày )
30 ( 10 ngày )
36 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
38 ( 9 ngày )
|



