Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 10K3 |
| 100N | 21 |
| 200N | 019 |
| 400N | 4033 4103 5011 |
| 1TR | 7164 |
| 3TR | 79745 93130 54185 43572 81444 28144 11047 |
| 10TR | 79422 75008 |
| 15TR | 55749 |
| 30TR | 79685 |
| 2Tỷ | 040588 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 19/10/22
| 0 | 08 03 | 5 | |
| 1 | 11 19 | 6 | 64 |
| 2 | 22 21 | 7 | 72 |
| 3 | 30 33 | 8 | 88 85 85 |
| 4 | 49 45 44 44 47 | 9 |
Đồng Nai - 19/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3130 | 21 5011 | 3572 9422 | 4033 4103 | 7164 1444 8144 | 9745 4185 9685 | 1047 | 5008 0588 | 019 5749 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K3T10 |
| 100N | 01 |
| 200N | 700 |
| 400N | 6958 4581 7219 |
| 1TR | 4258 |
| 3TR | 39671 78458 77066 66574 64890 42259 42219 |
| 10TR | 53233 44730 |
| 15TR | 10358 |
| 30TR | 25910 |
| 2Tỷ | 178259 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 19/10/22
| 0 | 00 01 | 5 | 59 58 58 59 58 58 |
| 1 | 10 19 19 | 6 | 66 |
| 2 | 7 | 71 74 | |
| 3 | 33 30 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 90 |
Cần Thơ - 19/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
700 4890 4730 5910 | 01 4581 9671 | 3233 | 6574 | 7066 | 6958 4258 8458 0358 | 7219 2259 2219 8259 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: T10K3 |
| 100N | 95 |
| 200N | 955 |
| 400N | 5839 8785 5936 |
| 1TR | 5865 |
| 3TR | 58111 89084 57143 43922 87817 73856 72951 |
| 10TR | 89683 03999 |
| 15TR | 29928 |
| 30TR | 34073 |
| 2Tỷ | 919634 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 19/10/22
| 0 | 5 | 56 51 55 | |
| 1 | 11 17 | 6 | 65 |
| 2 | 28 22 | 7 | 73 |
| 3 | 34 39 36 | 8 | 83 84 85 |
| 4 | 43 | 9 | 99 95 |
Sóc Trăng - 19/10/22
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8111 2951 | 3922 | 7143 9683 4073 | 9084 9634 | 95 955 8785 5865 | 5936 3856 | 7817 | 9928 | 5839 3999 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
08 ( 10 ngày )
19 ( 9 ngày )
74 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
13 ( 8 ngày )
39 ( 8 ngày )
17 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
22 ( 5 ngày )
28 ( 5 ngày )
41 ( 5 ngày )
58 ( 5 ngày )
68 ( 5 ngày )
84 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
31 ( 14 ngày )
06 ( 13 ngày )
74 ( 13 ngày )
24 ( 12 ngày )
28 ( 12 ngày )
52 ( 12 ngày )
44 ( 11 ngày )
71 ( 11 ngày )
05 ( 9 ngày )
58 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
|



