Tường Thuật Trực Tiếp
Sổ số Điện Toán
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 11/04/2019
| Giải | Dãy Số Trúng | SL Giải | Giá trị |
| Giải Nhất |
9042 |
1 | 15tr |
| Giải Nhì |
2580 1764 |
2 | 6.5tr |
| Giải Ba |
6669 4700 9072 |
15 | 3tr |
| K.Khích 1 |
042 |
37 | 1tr |
| K.Khích 2 |
42 |
512 | 100N |
in vé dò xổ số Max 4D - Vietlott
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #000263
Kỳ Vé: #000263
|
01 08 31 32 37 55 53 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
107,805,747,000đ
Giá Trị Jackpot 2
3,349,498,850đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 107,805,747,000đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,349,498,850đ |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 875 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,136 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 11/04/2019 |
|
0 6 3 9 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN Ngày 10/04/2019
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
07
11
14
30
35
42
Số lượng trúng giải kỳ này
Giải
Trùng
SL
Giá trị
Jackpot
6 số
0
≈ 36,44 tỷ
Giải nhất
5 số
21
10 Triệu
Giải nhì
4 số
1,286
300.000đ
Giải ba
3 số
21,151
30.000đ
Jackpot sắp tới: 36.441.477.000 đ
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
Kết quả xổ số điện toán 1*2*3
Thứ tư ngày 10/04/2019
1
94
785
Kết quả xổ số điện toán 6X36
Thứ tư Ngày 10/04/2019
07
10
15
18
19
20
Kết quả xổ số Thần Tài
Thứ tư ngày 10/04/2019
0718
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 36,44 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 21 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,286 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 21,151 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 36.441.477.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 10/04/2019 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 10/04/2019 |
|
0 7 1 8 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
36 ( 13 ngày )
21 ( 12 ngày )
44 ( 10 ngày )
33 ( 8 ngày )
38 ( 7 ngày )
51 ( 7 ngày )
64 ( 7 ngày )
03 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
65 ( 6 ngày )
99 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
98 ( 17 ngày )
01 ( 16 ngày )
79 ( 13 ngày )
03 ( 12 ngày )
57 ( 12 ngày )
93 ( 12 ngày )
25 ( 9 ngày )
05 ( 8 ngày )
24 ( 7 ngày )
28 ( 7 ngày )
46 ( 7 ngày )
58 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
78 ( 7 ngày )
|



