Tường Thuật Trực Tiếp
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc Ngày 10/03/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001142
Kỳ Vé: #001142
|
03 26 31 39 47 54 20 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
35,421,960,450đ
Giá Trị Jackpot 2
10,091,524,300đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 35,421,960,450đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 10,091,524,300đ |
| Giải nhất | 5 số | 8 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 730 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 16,251 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 10/03/2026 |
|
0 5 8 0 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1011213109101210 22342 |
| G.Nhất | 94158 |
| G.Nhì | 15150 54728 |
| G.Ba | 54956 51799 30902 86743 33555 90409 |
| G.Tư | 4484 0660 0479 9450 |
| G.Năm | 6762 1399 6702 6991 1310 1484 |
| G.Sáu | 477 990 927 |
| G.Bảy | 37 95 78 51 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 09/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 09/03/2026 |
|
1 5 0 9 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1224171220121112 90580 |
| G.Nhất | 04540 |
| G.Nhì | 94487 98098 |
| G.Ba | 35606 42538 65963 22001 91804 58627 |
| G.Tư | 2392 4618 1552 6353 |
| G.Năm | 0352 1716 6704 6184 8080 0236 |
| G.Sáu | 614 041 733 |
| G.Bảy | 53 35 65 20 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 08/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 08/03/2026 |
|
4 7 6 6 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1510614152151915 81336 |
| G.Nhất | 22075 |
| G.Nhì | 83524 88647 |
| G.Ba | 52835 80805 90583 51289 63588 50162 |
| G.Tư | 0519 3798 9052 7138 |
| G.Năm | 1762 8391 8947 3527 8829 3753 |
| G.Sáu | 787 365 384 |
| G.Bảy | 74 27 24 42 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001141
Kỳ Vé: #001141
|
04 32 41 45 50 52 29 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
32,524,976,100đ
Giá Trị Jackpot 2
9,769,637,150đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 32,524,976,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 9,769,637,150đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 476 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 11,643 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 07/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 07/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 07/03/2026 |
|
7 4 7 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2017713201120220 51951 |
| G.Nhất | 40173 |
| G.Nhì | 72851 79896 |
| G.Ba | 14269 77243 55128 30123 67715 38232 |
| G.Tư | 3646 4663 3778 2128 |
| G.Năm | 6631 6212 0620 2768 6603 8099 |
| G.Sáu | 491 495 597 |
| G.Bảy | 43 21 64 83 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 18,85 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 15 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,073 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,030 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 18.851.320.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 06/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 06/03/2026 |
|
0 8 4 6 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 121965121512712 38249 |
| G.Nhất | 53250 |
| G.Nhì | 01244 88779 |
| G.Ba | 37366 95788 55078 78381 54571 85851 |
| G.Tư | 2832 0865 5758 6646 |
| G.Năm | 6585 1092 3994 2111 8745 1194 |
| G.Sáu | 854 610 140 |
| G.Bảy | 14 71 85 01 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001140
Kỳ Vé: #001140
|
14 16 35 38 43 51 37 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
114,662,129,250đ
Giá Trị Jackpot 2
9,489,084,250đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 114,662,129,250đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 9,489,084,250đ |
| Giải nhất | 5 số | 20 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,401 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 28,653 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 05/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 05/03/2026 |
|
8 4 7 7 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 811713812878 16659 |
| G.Nhất | 15079 |
| G.Nhì | 45592 87782 |
| G.Ba | 03563 95657 30432 94002 14594 66474 |
| G.Tư | 4109 0582 6685 4430 |
| G.Năm | 6808 1382 2571 1225 0270 0022 |
| G.Sáu | 331 968 885 |
| G.Bảy | 99 40 14 61 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 16,89 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 29 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,253 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 18,791 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 16.890.152.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 04/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 04/03/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 04/03/2026 |
|
6 9 2 0 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1651210167161116 10619 |
| G.Nhất | 13245 |
| G.Nhì | 69150 47741 |
| G.Ba | 26251 44791 25742 09992 40402 26367 |
| G.Tư | 3409 4837 1862 5415 |
| G.Năm | 8642 0031 0073 4613 7360 3672 |
| G.Sáu | 895 439 658 |
| G.Bảy | 05 26 91 35 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
13 ( 11 ngày )
48 ( 11 ngày )
96 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
75 ( 8 ngày )
10 ( 7 ngày )
50 ( 7 ngày )
76 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
61 ( 6 ngày )
86 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
76 ( 21 ngày )
34 ( 19 ngày )
86 ( 10 ngày )
93 ( 10 ngày )
07 ( 8 ngày )
17 ( 8 ngày )
00 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
13 ( 6 ngày )
26 ( 6 ngày )
39 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
72 ( 6 ngày )
|



