Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ TP. HCM
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 10B2 |
| 100N | 34 |
| 200N | 953 |
| 400N | 9857 8381 3396 |
| 1TR | 8979 |
| 3TR | 09852 46270 24024 01207 38434 81471 69451 |
| 10TR | 01214 61601 |
| 15TR | 07898 |
| 30TR | 61661 |
| 2Tỷ | 576677 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số TP. HCM ngày 09/10/23
| 0 | 01 07 | 5 | 52 51 57 53 |
| 1 | 14 | 6 | 61 |
| 2 | 24 | 7 | 77 70 71 79 |
| 3 | 34 34 | 8 | 81 |
| 4 | 9 | 98 96 |
TP. HCM - 09/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6270 | 8381 1471 9451 1601 1661 | 9852 | 953 | 34 4024 8434 1214 | 3396 | 9857 1207 6677 | 7898 | 8979 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Tháp
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 41 |
| 100N | 94 |
| 200N | 012 |
| 400N | 6812 6507 7264 |
| 1TR | 2589 |
| 3TR | 23428 06342 39152 45576 82798 94864 17616 |
| 10TR | 69474 29839 |
| 15TR | 56883 |
| 30TR | 17356 |
| 2Tỷ | 752824 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Tháp ngày 09/10/23
| 0 | 07 | 5 | 56 52 |
| 1 | 16 12 12 | 6 | 64 64 |
| 2 | 24 28 | 7 | 74 76 |
| 3 | 39 | 8 | 83 89 |
| 4 | 42 | 9 | 98 94 |
Đồng Tháp - 09/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
012 6812 6342 9152 | 6883 | 94 7264 4864 9474 2824 | 5576 7616 7356 | 6507 | 3428 2798 | 2589 9839 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cà Mau
|
|
| Thứ hai | Loại vé: 23T10K2 |
| 100N | 96 |
| 200N | 179 |
| 400N | 9673 3489 0238 |
| 1TR | 2995 |
| 3TR | 56223 10758 08050 83329 55388 68335 30049 |
| 10TR | 30654 80146 |
| 15TR | 05840 |
| 30TR | 65174 |
| 2Tỷ | 788241 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cà Mau ngày 09/10/23
| 0 | 5 | 54 58 50 | |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 23 29 | 7 | 74 73 79 |
| 3 | 35 38 | 8 | 88 89 |
| 4 | 41 40 46 49 | 9 | 95 96 |
Cà Mau - 09/10/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8050 5840 | 8241 | 9673 6223 | 0654 5174 | 2995 8335 | 96 0146 | 0238 0758 5388 | 179 3489 3329 0049 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
79 ( 14 ngày )
07 ( 12 ngày )
12 ( 11 ngày )
23 ( 8 ngày )
97 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
43 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
33 ( 6 ngày )
67 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 15 ngày )
11 ( 13 ngày )
84 ( 13 ngày )
36 ( 12 ngày )
16 ( 10 ngày )
04 ( 9 ngày )
21 ( 9 ngày )
00 ( 8 ngày )
19 ( 8 ngày )
95 ( 8 ngày )
|



