Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tiền Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: TGB1 |
| 100N | 37 |
| 200N | 916 |
| 400N | 6950 8840 9464 |
| 1TR | 9416 |
| 3TR | 26747 01654 22420 12091 57945 40720 56431 |
| 10TR | 10204 58921 |
| 15TR | 27122 |
| 30TR | 94718 |
| 2Tỷ | 394486 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tiền Giang ngày 14/01/18
| 0 | 04 | 5 | 54 50 |
| 1 | 18 16 16 | 6 | 64 |
| 2 | 22 21 20 20 | 7 | |
| 3 | 31 37 | 8 | 86 |
| 4 | 47 45 40 | 9 | 91 |
Tiền Giang - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6950 8840 2420 0720 | 2091 6431 8921 | 7122 | 9464 1654 0204 | 7945 | 916 9416 4486 | 37 6747 | 4718 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Kiên Giang
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: 1K2 |
| 100N | 59 |
| 200N | 389 |
| 400N | 8138 7286 7675 |
| 1TR | 8109 |
| 3TR | 56488 20140 68713 82950 12890 78846 28928 |
| 10TR | 26287 18244 |
| 15TR | 44147 |
| 30TR | 26434 |
| 2Tỷ | 567405 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Kiên Giang ngày 14/01/18
| 0 | 05 09 | 5 | 50 59 |
| 1 | 13 | 6 | |
| 2 | 28 | 7 | 75 |
| 3 | 34 38 | 8 | 87 88 86 89 |
| 4 | 47 44 40 46 | 9 | 90 |
Kiên Giang - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0140 2950 2890 | 8713 | 8244 6434 | 7675 7405 | 7286 8846 | 6287 4147 | 8138 6488 8928 | 59 389 8109 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đà Lạt
|
|
| Chủ nhật | Loại vé: ĐL1K2 |
| 100N | 75 |
| 200N | 435 |
| 400N | 1175 4317 1153 |
| 1TR | 2661 |
| 3TR | 32563 18191 99154 22290 84765 31243 91027 |
| 10TR | 17512 79192 |
| 15TR | 18640 |
| 30TR | 25623 |
| 2Tỷ | 456470 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đà Lạt ngày 14/01/18
| 0 | 5 | 54 53 | |
| 1 | 12 17 | 6 | 63 65 61 |
| 2 | 23 27 | 7 | 70 75 75 |
| 3 | 35 | 8 | |
| 4 | 40 43 | 9 | 92 91 90 |
Đà Lạt - 14/01/18
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2290 8640 6470 | 2661 8191 | 7512 9192 | 1153 2563 1243 5623 | 9154 | 75 435 1175 4765 | 4317 1027 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
97 ( 16 ngày )
02 ( 15 ngày )
00 ( 9 ngày )
76 ( 8 ngày )
35 ( 6 ngày )
51 ( 6 ngày )
53 ( 6 ngày )
67 ( 5 ngày )
81 ( 5 ngày )
|
Miền Bắc
|
73 ( 26 ngày )
22 ( 19 ngày )
14 ( 17 ngày )
71 ( 12 ngày )
85 ( 12 ngày )
16 ( 11 ngày )
37 ( 11 ngày )
45 ( 11 ngày )
53 ( 10 ngày )
70 ( 10 ngày )
|



