Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bến Tre
|
|
| Thứ ba | Loại vé: K39T09 |
| 100N | 41 |
| 200N | 801 |
| 400N | 9948 9918 7355 |
| 1TR | 7523 |
| 3TR | 66021 34597 65317 74248 28060 14701 91540 |
| 10TR | 17663 56411 |
| 15TR | 91324 |
| 30TR | 34188 |
| 2Tỷ | 587503 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bến Tre ngày 26/09/23
| 0 | 03 01 01 | 5 | 55 |
| 1 | 11 17 18 | 6 | 63 60 |
| 2 | 24 21 23 | 7 | |
| 3 | 8 | 88 | |
| 4 | 48 40 48 41 | 9 | 97 |
Bến Tre - 26/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8060 1540 | 41 801 6021 4701 6411 | 7523 7663 7503 | 1324 | 7355 | 4597 5317 | 9948 9918 4248 4188 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Vũng Tàu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: 9D |
| 100N | 95 |
| 200N | 444 |
| 400N | 5698 8378 9505 |
| 1TR | 2385 |
| 3TR | 20178 19890 17159 00332 04793 07481 37791 |
| 10TR | 70234 71277 |
| 15TR | 04751 |
| 30TR | 99090 |
| 2Tỷ | 991040 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Vũng Tàu ngày 26/09/23
| 0 | 05 | 5 | 51 59 |
| 1 | 6 | ||
| 2 | 7 | 77 78 78 | |
| 3 | 34 32 | 8 | 81 85 |
| 4 | 40 44 | 9 | 90 90 93 91 98 95 |
Vũng Tàu - 26/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
9890 9090 1040 | 7481 7791 4751 | 0332 | 4793 | 444 0234 | 95 9505 2385 | 1277 | 5698 8378 0178 | 7159 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bạc Liêu
|
|
| Thứ ba | Loại vé: T9-K4 |
| 100N | 87 |
| 200N | 353 |
| 400N | 4668 0810 2536 |
| 1TR | 2520 |
| 3TR | 69885 79026 01800 42280 99961 20293 55153 |
| 10TR | 09474 61585 |
| 15TR | 95690 |
| 30TR | 54345 |
| 2Tỷ | 924731 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bạc Liêu ngày 26/09/23
| 0 | 00 | 5 | 53 53 |
| 1 | 10 | 6 | 61 68 |
| 2 | 26 20 | 7 | 74 |
| 3 | 31 36 | 8 | 85 85 80 87 |
| 4 | 45 | 9 | 90 93 |
Bạc Liêu - 26/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0810 2520 1800 2280 5690 | 9961 4731 | 353 0293 5153 | 9474 | 9885 1585 4345 | 2536 9026 | 87 | 4668 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 13 ngày )
23 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
58 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 16 ngày )
11 ( 14 ngày )
84 ( 14 ngày )
36 ( 13 ngày )
04 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|



