Tường Thuật Trực Tiếp
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc Ngày 05/11/2026
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001245
Kỳ Vé: #001245
|
06 20 34 41 49 52 36 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Giá Trị Jackpot 2
Đang cập nhập... đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | ... | ...đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | ... | ...đ |
| Giải nhất | 5 số | ... | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | ... | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 05/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 05/11/2026 |
|
8 9 4 7 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13894153 KU 24502 |
| G.Nhất | 42500 |
| G.Nhì | 77123 96856 |
| G.Ba | 45481 78735 87130 38949 90793 85519 |
| G.Tư | 7734 9571 2907 3433 |
| G.Năm | 3652 6583 9594 3130 4944 7540 |
| G.Sáu | 434 594 167 |
| G.Bảy | 63 53 03 16 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 04/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 04/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 04/11/2026 |
|
3 8 0 0 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 31261112 KT 53046 |
| G.Nhất | 03675 |
| G.Nhì | 54864 65886 |
| G.Ba | 32046 83248 15287 25240 05876 93383 |
| G.Tư | 1987 0584 3226 6117 |
| G.Năm | 1302 2459 4467 4517 2624 4490 |
| G.Sáu | 888 762 417 |
| G.Bảy | 79 13 35 92 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001244
Kỳ Vé: #001244
|
10 22 31 39 43 54 14 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
39,296,824,950đ
Giá Trị Jackpot 2
5,270,244,750đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 39,296,824,950đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 5,270,244,750đ |
| Giải nhất | 5 số | 19 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 1,013 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 19,076 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 03/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 03/11/2026 |
|
4 4 1 9 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 114126139 KS 74446 |
| G.Nhất | 97971 |
| G.Nhì | 74724 08655 |
| G.Ba | 10986 36994 23313 64210 48290 01411 |
| G.Tư | 1316 3347 3790 4394 |
| G.Năm | 9901 0271 7550 4214 9094 0665 |
| G.Sáu | 256 951 214 |
| G.Bảy | 00 13 98 34 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 02/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 02/11/2026 |
|
7 4 9 9 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 76291115 KR 80129 |
| G.Nhất | 26381 |
| G.Nhì | 30162 73724 |
| G.Ba | 77283 93299 49037 97022 21534 40811 |
| G.Tư | 1743 4810 4564 0309 |
| G.Năm | 9025 4053 3097 4279 0472 6288 |
| G.Sáu | 945 533 795 |
| G.Bảy | 76 64 06 17 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | ≈ 26,09 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 36 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,457 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 23,891 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 12.000.000.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 01/11/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 01/11/2026 |
|
6 2 0 5 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 3110647 KQ 03917 |
| G.Nhất | 33288 |
| G.Nhì | 74737 09040 |
| G.Ba | 10506 66698 79124 58317 43449 13362 |
| G.Tư | 0487 0626 7452 9069 |
| G.Năm | 8909 7340 9774 7006 1007 3279 |
| G.Sáu | 481 411 189 |
| G.Bảy | 54 16 03 91 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001243
Kỳ Vé: #001243
|
12 18 22 26 28 55 11 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
36,604,726,050đ
Giá Trị Jackpot 2
4,971,122,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 36,604,726,050đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 4,971,122,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 10 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 822 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 17,591 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 31/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 31/10/2026 |
|
2 2 4 5 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 38613109 KP 28457 |
| G.Nhất | 58348 |
| G.Nhì | 37364 03797 |
| G.Ba | 57644 81204 58908 10924 09114 44428 |
| G.Tư | 4040 0770 6764 7770 |
| G.Năm | 8634 2951 6836 4597 9355 0320 |
| G.Sáu | 846 632 747 |
| G.Bảy | 78 53 31 46 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 23,20 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 35 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 1,481 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 25,743 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 23.200.118.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 30/10/2026 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 30/10/2026 |
|
3 5 6 2 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 31221615 KN 69259 |
| G.Nhất | 87081 |
| G.Nhì | 71863 38253 |
| G.Ba | 08452 03706 11542 49304 76503 19314 |
| G.Tư | 3423 3537 1570 9612 |
| G.Năm | 8560 8247 2833 8165 5171 6275 |
| G.Sáu | 857 236 824 |
| G.Bảy | 94 77 48 25 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
35 ( 12 ngày )
58 ( 10 ngày )
67 ( 9 ngày )
38 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
46 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
84 ( 7 ngày )
16 ( 6 ngày )
17 ( 6 ngày )
22 ( 6 ngày )
31 ( 6 ngày )
57 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
80 ( 24 ngày )
15 ( 14 ngày )
21 ( 10 ngày )
38 ( 10 ngày )
82 ( 10 ngày )
66 ( 9 ngày )
39 ( 8 ngày )
41 ( 8 ngày )
58 ( 8 ngày )
61 ( 8 ngày )
68 ( 8 ngày )
73 ( 8 ngày )
|



