Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Đồng Nai
|
|
| Thứ tư | Loại vé: 9K1 |
| 100N | 79 |
| 200N | 237 |
| 400N | 5361 5656 0507 |
| 1TR | 2371 |
| 3TR | 00186 58479 95088 51516 60029 65650 00212 |
| 10TR | 36572 29394 |
| 15TR | 85868 |
| 30TR | 39718 |
| 2Tỷ | 994136 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Đồng Nai ngày 06/09/23
| 0 | 07 | 5 | 50 56 |
| 1 | 18 16 12 | 6 | 68 61 |
| 2 | 29 | 7 | 72 79 71 79 |
| 3 | 36 37 | 8 | 86 88 |
| 4 | 9 | 94 |
Đồng Nai - 06/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5650 | 5361 2371 | 0212 6572 | 9394 | 5656 0186 1516 4136 | 237 0507 | 5088 5868 9718 | 79 8479 0029 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Cần Thơ
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 91 |
| 200N | 021 |
| 400N | 6137 1321 8035 |
| 1TR | 2410 |
| 3TR | 22392 47215 10812 03837 62631 66492 01900 |
| 10TR | 15935 46964 |
| 15TR | 85794 |
| 30TR | 96790 |
| 2Tỷ | 942349 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Cần Thơ ngày 06/09/23
| 0 | 00 | 5 | |
| 1 | 15 12 10 | 6 | 64 |
| 2 | 21 21 | 7 | |
| 3 | 35 37 31 37 35 | 8 | |
| 4 | 49 | 9 | 90 94 92 92 91 |
Cần Thơ - 06/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2410 1900 6790 | 91 021 1321 2631 | 2392 0812 6492 | 6964 5794 | 8035 7215 5935 | 6137 3837 | 2349 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Sóc Trăng
|
|
| Thứ tư | Loại vé: K1T9 |
| 100N | 02 |
| 200N | 102 |
| 400N | 1163 7825 0964 |
| 1TR | 7657 |
| 3TR | 95718 63324 19816 85492 86843 12013 66155 |
| 10TR | 02459 20402 |
| 15TR | 64404 |
| 30TR | 53722 |
| 2Tỷ | 329272 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Sóc Trăng ngày 06/09/23
| 0 | 04 02 02 02 | 5 | 59 55 57 |
| 1 | 18 16 13 | 6 | 63 64 |
| 2 | 22 24 25 | 7 | 72 |
| 3 | 8 | ||
| 4 | 43 | 9 | 92 |
Sóc Trăng - 06/09/23
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
02 102 5492 0402 3722 9272 | 1163 6843 2013 | 0964 3324 4404 | 7825 6155 | 9816 | 7657 | 5718 | 2459 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
07 ( 13 ngày )
23 ( 9 ngày )
97 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
01 ( 7 ngày )
33 ( 7 ngày )
67 ( 7 ngày )
58 ( 6 ngày )
73 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )
|
Miền Bắc
|
53 ( 16 ngày )
11 ( 14 ngày )
84 ( 14 ngày )
36 ( 13 ngày )
04 ( 10 ngày )
21 ( 10 ngày )
00 ( 9 ngày )
95 ( 9 ngày )
35 ( 8 ngày )
93 ( 8 ngày )
|



