Tường Thuật Trực Tiếp
KQXS Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ CÁC TỈNH Miền Nam
KẾT QUẢ XỔ SỐ Tây Ninh
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 21 |
| 200N | 315 |
| 400N | 0110 4679 0893 |
| 1TR | 4781 |
| 3TR | 50877 98123 15597 17970 60325 50541 49261 |
| 10TR | 93951 47762 |
| 15TR | 59390 |
| 30TR | 86266 |
| 2Tỷ | 297377 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Tây Ninh ngày 23/01/20
| 0 | 5 | 51 | |
| 1 | 10 15 | 6 | 66 62 61 |
| 2 | 23 25 21 | 7 | 77 77 70 79 |
| 3 | 8 | 81 | |
| 4 | 41 | 9 | 90 97 93 |
Tây Ninh - 23/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0110 7970 9390 | 21 4781 0541 9261 3951 | 7762 | 0893 8123 | 315 0325 | 6266 | 0877 5597 7377 | 4679 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang
|
|
| Thứ năm | Loại vé: AG-1K4 |
| 100N | 95 |
| 200N | 375 |
| 400N | 1484 4770 6247 |
| 1TR | 1042 |
| 3TR | 54610 83236 48960 64147 47900 14509 28843 |
| 10TR | 76189 50290 |
| 15TR | 55692 |
| 30TR | 14875 |
| 2Tỷ | 809801 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 23/01/20
| 0 | 01 00 09 | 5 | |
| 1 | 10 | 6 | 60 |
| 2 | 7 | 75 70 75 | |
| 3 | 36 | 8 | 89 84 |
| 4 | 47 43 42 47 | 9 | 92 90 95 |
An Giang - 23/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4770 4610 8960 7900 0290 | 9801 | 1042 5692 | 8843 | 1484 | 95 375 4875 | 3236 | 6247 4147 | 4509 6189 |
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bình Thuận
|
|
| Thứ năm | Loại vé: 1K4 |
| 100N | 65 |
| 200N | 225 |
| 400N | 2771 1741 7355 |
| 1TR | 8750 |
| 3TR | 30705 08574 41642 60586 29530 94414 38501 |
| 10TR | 63983 68166 |
| 15TR | 09304 |
| 30TR | 16722 |
| 2Tỷ | 969492 |
Bảng Loto Hàng Chục xổ số Bình Thuận ngày 23/01/20
| 0 | 04 05 01 | 5 | 50 55 |
| 1 | 14 | 6 | 66 65 |
| 2 | 22 25 | 7 | 74 71 |
| 3 | 30 | 8 | 83 86 |
| 4 | 42 41 | 9 | 92 |
Bình Thuận - 23/01/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8750 9530 | 2771 1741 8501 | 1642 6722 9492 | 3983 | 8574 4414 9304 | 65 225 7355 0705 | 0586 8166 |
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
39 ( 17 ngày )
63 ( 13 ngày )
69 ( 11 ngày )
06 ( 9 ngày )
31 ( 9 ngày )
17 ( 8 ngày )
45 ( 8 ngày )
89 ( 7 ngày )
95 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
15 ( 18 ngày )
96 ( 14 ngày )
73 ( 13 ngày )
20 ( 12 ngày )
03 ( 11 ngày )
31 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
00 ( 9 ngày )
04 ( 8 ngày )
16 ( 8 ngày )
79 ( 8 ngày )
|



