Tường Thuật Trực Tiếp
KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 30/11/2025
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-E11 | 11K5 | ĐL-11K5 | |
| 100N | 99 | 67 | 12 |
| 200N | 579 | 653 | 531 |
| 400N | 0004 1270 9789 | 7277 1521 0407 | 0267 4804 3534 |
| 1TR | 6817 | 3946 | 3123 |
| 3TR | 80907 55795 94077 12671 24449 05789 66354 | 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944 | 10616 46905 81174 16857 47751 03911 32089 |
| 10TR | 29068 06539 | 39950 24788 | 61025 97098 |
| 15TR | 67701 | 82683 | 81137 |
| 30TR | 01891 | 21496 | 87993 |
| ĐB | 198430 | 002911 | 573077 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |||
| Chủ nhật | Thừa T. Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
| TTH | KT | KH | |
| 100N | 49 | 14 | 50 |
| 250N | 881 | 444 | 687 |
| 500N | 7217 7397 6694 | 4691 5077 6394 | 7055 1710 4640 |
| 1TR | 4140 | 0676 | 7875 |
| 2,5TR | 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114 | 66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 | 28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 |
| 5TR | 16789 82088 | 35789 72760 | 25903 04051 |
| 10TR | 45342 | 75029 | 42773 |
| 40TR | 71039 | 57031 | 83054 |
| ĐB | 231486 | 635288 | 111890 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | ... | ... |
| Giải nhất | 5 số | ... | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | ... | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | ... | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: ... | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 30/11/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 30/11/2025 |
|
6 2 3 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 189165181718818 51488 |
| G.Nhất | 19762 |
| G.Nhì | 88642 91647 |
| G.Ba | 30795 83749 68070 50860 41914 72218 |
| G.Tư | 2454 8736 4638 8755 |
| G.Năm | 3106 8976 1605 8125 4451 2723 |
| G.Sáu | 363 674 264 |
| G.Bảy | 78 90 21 07 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
14 ( 16 ngày )
61 ( 12 ngày )
10 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
16 ( 9 ngày )
31 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
41 ( 8 ngày )
65 ( 8 ngày )
90 ( 8 ngày )
|
Miền Bắc
|
22 ( 23 ngày )
02 ( 14 ngày )
13 ( 12 ngày )
01 ( 10 ngày )
19 ( 10 ngày )
37 ( 10 ngày )
45 ( 10 ngày )
20 ( 9 ngày )
84 ( 9 ngày )
|



