Tường Thuật Trực Tiếp
Kết quả xổ số Miền Bắc
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc Ngày 14/10/2025
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001080
Kỳ Vé: #001080
|
08 09 16 26 37 55 12 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
33,287,273,850đ
Giá Trị Jackpot 2
3,184,560,650đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 33,287,273,850đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,184,560,650đ |
| Giải nhất | 5 số | 14 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 642 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 13,449 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ ba ngày 14/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ ba ngày 14/10/2025 |
|
1 4 9 8 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 743177197107 20424 |
| G.Nhất | 73482 |
| G.Nhì | 24515 12045 |
| G.Ba | 16763 18239 39990 54597 88132 33982 |
| G.Tư | 1293 5905 8675 4991 |
| G.Năm | 0121 0635 8362 8028 4947 1638 |
| G.Sáu | 076 989 704 |
| G.Bảy | 11 33 29 40 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ hai ngày 13/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ hai ngày 13/10/2025 |
|
8 0 2 0 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8619138128148 56708 |
| G.Nhất | 28309 |
| G.Nhì | 14066 54388 |
| G.Ba | 02034 80922 00829 76262 57800 06839 |
| G.Tư | 6613 3765 1875 7381 |
| G.Năm | 2577 2808 3600 1919 4560 2403 |
| G.Sáu | 039 767 147 |
| G.Bảy | 25 42 72 87 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 102,32 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 55 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,684 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 49,337 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 102.316.956.500 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Chủ nhật ngày 12/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Chủ nhật ngày 12/10/2025 |
|
5 2 0 8 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 12814212512112 26352 |
| G.Nhất | 46620 |
| G.Nhì | 88046 06757 |
| G.Ba | 82102 55236 49407 14412 93966 59246 |
| G.Tư | 3781 2444 1432 7054 |
| G.Năm | 4205 3302 6273 7546 7162 9102 |
| G.Sáu | 493 645 966 |
| G.Bảy | 02 90 42 28 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001079
Kỳ Vé: #001079
|
03 07 26 43 44 46 25 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
31,626,228,000đ
Giá Trị Jackpot 2
3,564,418,400đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 31,626,228,000đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 1 | 3,564,418,400đ |
| Giải nhất | 5 số | 9 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 445 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 10,019 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ bảy ngày 11/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ bảy Ngày 11/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ bảy ngày 11/10/2025 |
|
5 2 2 9 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1851119181318818 00943 |
| G.Nhất | 43213 |
| G.Nhì | 66146 15901 |
| G.Ba | 22906 04955 93893 32538 25660 85773 |
| G.Tư | 8964 0803 4867 2405 |
| G.Năm | 9122 6281 8813 6672 8101 7293 |
| G.Sáu | 803 301 325 |
| G.Bảy | 84 09 69 79 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 91,93 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 61 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,603 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 42,026 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 91.931.702.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ sáu ngày 10/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ sáu ngày 10/10/2025 |
|
0 9 4 5 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11419131110111411 01640 |
| G.Nhất | 54778 |
| G.Nhì | 58480 54921 |
| G.Ba | 50749 94670 56818 51058 03833 71888 |
| G.Tư | 8299 6500 7568 0321 |
| G.Năm | 2625 5349 0601 2158 8746 0990 |
| G.Sáu | 034 005 095 |
| G.Bảy | 41 71 90 42 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Kết Quả Xổ Số Điện Toán Power 6/55
Kỳ Vé: #001078
Kỳ Vé: #001078
|
07 11 21 22 39 42 40 |
Giá Trị Jackpot 1
Giá Trị Jackpot 2
36,773,066,100đ
Giá Trị Jackpot 2
3,383,726,400đ
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị (đồng) |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 1 | 36,773,066,100đ |
| Jackpot 2 | 5 số + power | 0 | 3,383,726,400đ |
| Giải nhất | 5 số | 4 | 40,000,000đ |
| Giải nhì | 4 số | 761 | 500,000đ |
| Giải ba | 3 số | 14,080 | 50,000đ |
in vé dò xổ số Power 6/55 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ năm ngày 09/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ năm ngày 09/10/2025 |
|
1 2 5 5 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 61524696146 09565 |
| G.Nhất | 14729 |
| G.Nhì | 68722 61754 |
| G.Ba | 41093 33880 22844 39220 89108 22328 |
| G.Tư | 4631 1236 6574 0622 |
| G.Năm | 6850 3557 0740 6760 9439 9164 |
| G.Sáu | 592 108 449 |
| G.Bảy | 76 24 77 01 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
XỔ SỐ TỰ CHỌN - Vietlott
|
Số lượng trúng giải kỳ này
| Giải | Trùng | SL | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | ≈ 83,81 tỷ |
| Giải nhất | 5 số | 55 | 10 Triệu |
| Giải nhì | 4 số | 2,759 | 300.000đ |
| Giải ba | 3 số | 43,209 | 30.000đ |
| Jackpot sắp tới: 83.805.967.000 đ | |||
in vé dò xổ số Mega 6/45 - Vietlott
| Kết quả xổ số điện toán 1*2*3 | Thứ tư ngày 08/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số điện toán 6X36 | Thứ tư Ngày 08/10/2025 |
|
| Kết quả xổ số Thần Tài | Thứ tư ngày 08/10/2025 |
|
6 2 4 4 |
| Đổi Số Trúng: 0943.36.89.89 | |
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1181217117111611 16533 |
| G.Nhất | 91202 |
| G.Nhì | 07503 52128 |
| G.Ba | 42177 76632 98927 95417 99904 30224 |
| G.Tư | 2052 2647 2059 7265 |
| G.Năm | 7707 2361 3819 3063 2427 5052 |
| G.Sáu | 006 820 579 |
| G.Bảy | 14 64 62 83 |
All
2 số
3 Số
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
In Vé Dò Xổ Số Tự Chọn
Các cặp số không xuất hiện lâu nhất
Miền Nam [ 2 đài chính ]
|
14 ( 15 ngày )
61 ( 11 ngày )
10 ( 9 ngày )
86 ( 9 ngày )
16 ( 8 ngày )
31 ( 8 ngày )
42 ( 8 ngày )
41 ( 7 ngày )
53 ( 7 ngày )
65 ( 7 ngày )
90 ( 7 ngày )
|
Miền Bắc
|
22 ( 22 ngày )
02 ( 13 ngày )
06 ( 13 ngày )
13 ( 11 ngày )
55 ( 11 ngày )
01 ( 9 ngày )
05 ( 9 ngày )
19 ( 9 ngày )
36 ( 9 ngày )
37 ( 9 ngày )
45 ( 9 ngày )
|



